Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:18 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

그리고

<p>và</p>
2
New cards

그러나

tuy nhiên

<p>tuy nhiên</p>
3
New cards

하지만

nhưng

<p>nhưng</p>
4
New cards

그렇지만

thế nhưng

5
New cards

그런데

tuy vậy, nhưng

<p>tuy vậy, nhưng</p>
6
New cards

그래서

nên, vì vậy

<p>nên, vì vậy</p>
7
New cards

그러면/ 그럼

vậy thì/ thế thì

8
New cards

편지

thư tín

9
New cards

엽서

bưu thiếp

<p>bưu thiếp</p>
10
New cards

카드

card, thiệp

<p>card, thiệp</p>
11
New cards

소포

bưu kiện

<p>bưu kiện</p>
12
New cards

봉투

phong bì

<p>phong bì</p>
13
New cards

우표

tem

14
New cards

주소

địa chỉ

<p>địa chỉ</p>
15
New cards

우편번호

mã bưu chính

<p>mã bưu chính</p>
16
New cards

귀하

quý khách, các ngài

17
New cards

올림/ 드림

kính thư

18
New cards

빠른우편

chuyển phát nhanh

19
New cards

등기

thư bảo đảm

<p>thư bảo đảm</p>
20
New cards

항공편

thư gửi bằng đường hàng không

21
New cards

보내다

gửi

<p>gửi</p>
22
New cards

우표를 붙이다

dán tem

<p>dán tem</p>
23
New cards

고장 나다

hỏng hóc, hư

<p>hỏng hóc, hư</p>
24
New cards

깨지다

vỡ, bể

25
New cards

눈싸움

nghịch tuyết

<p>nghịch tuyết</p>
26
New cards

눈썰매장

sân trượt tuyết

27
New cards

김치를 담그다

muối (kim chi)

<p>muối (kim chi)</p>
28
New cards

말하기 대회

cuộc thi nói

<p>cuộc thi nói</p>
29
New cards

무게를 재다

cân

<p>cân</p>
30
New cards

수목원

vườn cây

<p>vườn cây</p>
31
New cards

한턱내다

đãi, khao