1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
그리고
và

그러나
tuy nhiên

하지만
nhưng

그렇지만
thế nhưng
그런데
tuy vậy, nhưng

그래서
nên, vì vậy

그러면/ 그럼
vậy thì/ thế thì
편지
thư tín
엽서
bưu thiếp

카드
card, thiệp

소포
bưu kiện

봉투
phong bì

우표
tem
주소
địa chỉ

우편번호
mã bưu chính

귀하
quý khách, các ngài
올림/ 드림
kính thư
빠른우편
chuyển phát nhanh
등기
thư bảo đảm

항공편
thư gửi bằng đường hàng không
보내다
gửi

우표를 붙이다
dán tem

고장 나다
hỏng hóc, hư

깨지다
vỡ, bể
눈싸움
nghịch tuyết

눈썰매장
sân trượt tuyết
김치를 담그다
muối (kim chi)

말하기 대회
cuộc thi nói

무게를 재다
cân

수목원
vườn cây

한턱내다
đãi, khao