1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
become a makeup artist (verb phrase)
trở thành chuyên viên trang điểm
work as a makeup artist (verb phrase)
làm việc với tư cách là chuyên viên trang điểm
work in the film industry (verb phrase)
làm việc trong ngành điện ảnh
work as a makeup trainee (verb phrase)
làm việc với tư cách thực tập sinh trang điểm
get your first job (verb phrase)
có được công việc đầu tiên
get started (phrasal verb)
bắt đầu
get useful experience (verb phrase)
có được kinh nghiệm hữu ích
gain experience (verb phrase)
tích lũy kinh nghiệm
get the opportunity to do something (collocation)
có cơ hội làm gì
build your portfolio (collocation)
xây dựng hồ sơ năng lực
get your next film job (collocation)
có được công việc làm phim tiếp theo
work on a film (collocation)
làm việc trong một bộ phim
work on a low-budget short film (collocation)
làm việc trong một phim ngắn kinh phí thấp
big-budget film (noun phrase)
bộ phim có kinh phí lớn
film production (noun phrase)
quá trình sản xuất phim
makeup department (noun phrase)
bộ phận trang điểm
hair styling department (noun phrase)
bộ phận tạo kiểu tóc
special effects makeup (noun phrase)
hóa trang hiệu ứng đặc biệt
practical experience (noun phrase)
kinh nghiệm thực tế
high-pressure environment (noun phrase)
môi trường áp lực cao
principal cast (noun phrase)
dàn diễn viên chính
different age groups (noun phrase)
các nhóm độ tuổi khác nhau
different ethnicities (noun phrase)
các dân tộc/sắc tộc khác nhau
be responsible for something (collocation)
chịu trách nhiệm về việc gì
play a useful role (collocation)
đóng một vai trò hữu ích
take photos (collocation)
chụp ảnh
keep something in good order (collocation)
giữ thứ gì đó ngăn nắp, có tổ chức
keep up a swift pace (collocation)
duy trì tốc độ nhanh
spend too long on someone/something (collocation)
dành quá nhiều thời gian cho ai/cái gì
apply makeup (collocation)
trang điểm
prep an actor (collocation)
chuẩn bị cho một diễn viên
cleanse and moisturize the skin (collocation)
làm sạch và dưỡng ẩm da
remain calm (collocation)
giữ bình tĩnh
follow someone's lead (collocation)
làm theo cách/hướng dẫn của ai đó