1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fluked
có hình đuôi chẻ như cá voi
flipper
vây
pectoral
thuộc ngực
pelvic
thuộc xương chậu
leftover
tàn tích,phần còn lại
wrinkled
nếp nhăn
seagrass
cỏ biển
molars
răng hàm
abrasive
có tính mài mòn
incisors
răng cửa
buoyancy
sự nổi
intestine
ruột
warm-water outfalls
dòng nước ấm thải ra
landlocked
kh giáp biển
incidental capture
việc bị bắt ngoài ý muốn
berate
mắng mỏ
earpiece
tai nghe nhỏ
contraption
máy móc hoặc thiết bị trông lạ,phức tạp
mounted
gắn,lắp,trèo lên
heckling
hành động la ó cắt ngang,gây rối khi ai đó đang nói trước đám đông
tweak
điều chỉnh nhẹ
pedantic
rườm rà
pitcher
người ném bóng
blob
giọt,đốm nhỏ
offside decision
quyết định việt vị
delineated
mô tả,phác họa
dissenting stance
lập trường phản đối
perceived area
khu vực dc nhận thức