1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
at
ở tại
in
ở bên
on
ở trên
under
ở dưới
in front of
trước
behind
sau
opposite
đối diện
next to = by = beside
bên cạnh
near
gần
between
ở giữa
on the table
trên mặt bàn
on the ground
trên mặt đất
on the counter
trên quầy
on the highway
trên đường
on the shelves
trên giá
on display
trưng bày
in a line = in a row
thành một hàng
in a vehicle
trong phương tiện
in the middle of
ở giữa
in the corner
ở trong góc
near the bench
gần ghế dài
near the entrance
gần lối vào
near the dock
gần bến cảng
near the river
gần sông
beside = by
bên cạnh
beside the path
cạnh đường mòn
be the sink
cạnh bồn rửa
around the table
xung quanh bàn
under construction
đang được xây dựng
over the table
phía trên cái bàn