Thẻ ghi nhớ: TOPIC 18: TREND OF COMPANY | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:55 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

Announce

v. thông báo, tuyên bố

2
New cards

Interested

adj. quan tâm; có hứng thú

3
New cards

Active

adj. tích cực, chủ động

4
New cards

Accept

v. chấp nhận, thừa nhận>< reject

5
New cards

Expansion

n. sự mở rộng, sự bành trướng

6
New cards

Relocate

v. chuyển chỗ

7
New cards

Competitor

n. đối thủ, người cạnh tranh

8
New cards

Contribute

v. đóng góp, góp phần

9
New cards

Dedicated

adj. tận tâm, nhiệt tình, cống hiến

10
New cards

Considerable

adj. đáng kể

11
New cards

Last

v. kéo dài, tồn tại

12
New cards

Emerge

v. nổi lên, xảy ra

13
New cards

Select

v. lựa chọn, tuyển chọn

14
New cards

Vital

adj. sống còn, quan trọng

15
New cards

Persist

v. kiên trì, vẫn còn

16
New cards

Independent

adj. độc lập, không lệ thuộc

17
New cards

Force

n. lực, quyền lực

18
New cards

Establish

v. thành lập, thiết lập

19
New cards

Renowned

adj. nổi tiếng, có tiếng

20
New cards

Informed

adj. có hiểu biết, am hiểu

21
New cards

Waive

v. miễn, từ bỏ

22
New cards

Reach

v. đạt tới; đi tới

23
New cards

Authority

n. quyền hạn; nhà cầm quyền, người có thẩm quyền

24
New cards

Acquire

v. giành đượcm thu được

25
New cards

Improbable

adj. không chắc xảy ra, ít khả năng

26
New cards

Simultaneously

adv. đồng thời, cùng lúc

27
New cards

Reveal

v. hé lộ, tiết lộ, khám phá

28
New cards

Uncertain

adj. không chắc chắn

29
New cards

Foresee

v. đoán trước, thấy trước

30
New cards

Asset

n. tài sản, của cải

31
New cards

Misplace

v. đặt nhầm chỗ, làm thất lạc

32
New cards

Grow

v. mọc lên, lớn lên, phát triển

33
New cards

Merge

v. kết hợp, hợp nhất, sáp nhập

34
New cards

Imply

v. ý nói, ngụ ý

35
New cards

Initiate

v. khởi đầu, bắt đầu

36
New cards

Enhance

v. tăng cường, nâng cao

37
New cards

Minutes

n. biên bản

38
New cards

Surpass

v. vượt, trội hơn

39
New cards

Run

v. quản lý, vận hành

40
New cards

Edge

n. lợi thế; rìa, cạnh

41
New cards

Productivity

n. sức sản xuất, năng xuất, hiệu suất

42
New cards

Premier

adj. nhất, đầu