Day 55 : Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/183

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

184 Terms

1
New cards

acquire

v. đạt được, tiếp thu

2
New cards

acquisition

n. sự đạt được, sự tiếp thu

3
New cards

acquired

a. đạt được, có được

4
New cards

obtain

v. đật được, có được

5
New cards

procure

v. thu được, kiếm được

6
New cards

attain

v. đạt được, đạt tới

7
New cards

secure

v. giành được, có được chắc chắn

8
New cards

relinquish

v. từ bỏ, đánh mất

9
New cards

forfeit

v. mất quyền, bị tước bỏ

10
New cards

attend

v. tham dự, chú ý

11
New cards

attendance

n. sự tham dự

12
New cards

attendant

n. người phục vụ

13
New cards

participate in

v. tham gia

14
New cards

be present at

có mặt tại

15
New cards

neglect

v. bỏ bê, không tham dự

16
New cards

absent oneself from

vắng mặt khỏi

17
New cards

boost

v/n. thúc đẩy/ sự thúc đẩy

18
New cards

booster

n. thứ giúp tăng cường

19
New cards

enhance

v. nâng cao, cải thiện

20
New cards

amplify

v. làm tăng lên, khuếch đại

21
New cards

bolster

v. củng cố, thúc đẩy

22
New cards

augment

v. làm tăng thêm, gia tăng

23
New cards

diminish

làm giảm, suy giảm

24
New cards

undermine

v. làm suy yếu

25
New cards

curtail

v. cắt giảm, hạn chế

26
New cards

hamper

v. cản trở, làm suy yếu

27
New cards

challenge

n/v. thử thách/ thách thức

28
New cards

challenging

a. đầy thử thách

29
New cards

demanding

a. khó khăn, đòi hỏi cao

30
New cards

arduous

a. gian khổ, vất vả

31
New cards

taxing

a. mệt nhọc, đòi hỏi nhiều nỗ lực

32
New cards

onerous

a. nặng nề, khó khăn

33
New cards

straightforward

a. đơn giản, dễ hiểu

34
New cards

undemanding

a. không đòi hỏi nhiều

35
New cards

effortless

a. dễ dàng, không tốn sức

36
New cards

manageable

a. có thể xử lý được, không quá khó

37
New cards

complex

a. phức tạp

38
New cards

complexity

n. sự phức tạp

39
New cards

complicate

v. làm phức tạp

40
New cards

intricate

a. phức tạp, rắc rối

41
New cards

sophisticated

a. tinh vi, phức tạp

42
New cards

convoluted

a. phức tạp, rối rắm

43
New cards

labyrinthine

a. phức tạp, rắc rối như mê cung

44
New cards

simple

a. đơn giản

45
New cards

uncomplicated

a. không phức tạp

46
New cards

clear-cut

a. rõ ràng, dễ phân định

47
New cards

plain

a. rõ ràng, dễ hiểu

48
New cards

distraction

n. sự xao nhãng

49
New cards

distract

v. làm xao nhãng

50
New cards

distracted

a. bị xao nhãng

51
New cards

diversion

n. sự xao nhãng, sự phân tâm

52
New cards

interference

n. sự cản trở, sự quấy nhiễu

53
New cards

preoccupation

n. sự bận tâm, điều làm mất tập trung

54
New cards

interruption

n. sự gián đoạn, điều cắt ngang

55
New cards

focus

n. sự tập trung

56
New cards

concentration

n. sự chú tâm

57
New cards

attentiveness

n. sự chú ý, sự tập trung

58
New cards

absorption

n. sự tập trung cao độ, sự bị cuốn vào

59
New cards

employ

v. thuê, sử dụng

60
New cards

employment

n. việc làm

61
New cards

employee

n. nhân viên

62
New cards

employer

n. người sử dụng lao động

63
New cards

occupation

nghề nghiệp, công việc

64
New cards

livelihood

n. kế sinh nhai, nghề kiếm sống

65
New cards

gainful employment

n. việc làm có thu nhập, công việc sinh lợi

66
New cards

paid work

n. công việc được trả lương

67
New cards

unemployment

n. thất nghiệp

68
New cards

joblessness

n. tình trạng không có việc làm

69
New cards

worklessness

n. tinh trạng không có việc làm

70
New cards

underemployment

n. tình trạng thiếu việc làm đúng mực

71
New cards

graduate

n/ v. sinh viên tốt nghiệp/ tốt nghiệp

72
New cards

graduation

n. lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp

73
New cards

alumnus

n. nam cựu sinh viên

74
New cards

degree holder

n. người có bằng cấp

75
New cards

alumna

n. nữ cựu sinh viên

76
New cards

alumni

n. các cựu sinh viên

77
New cards

dropout

n. người bỏ học

78
New cards

undergarduate

n. sinh viên chưa tốt nghiệp

79
New cards

non-graduate

n. người chưa tốt nghiệp

80
New cards

hardship

n. khó khăn, gian khổ

81
New cards

hard

a. khó khăn, vất vả

82
New cards

adversity

n. nghịch cảnh, khó khăn

83
New cards

tribulation

n. gian truân, thử thách

84
New cards

privation

n. sự thiếu thốn, cảnh gian khổ

85
New cards

destitution

n. cảnh nghèo túng cùng cực, sự thiếu thốn

86
New cards

prosperity

n. sự thịnh vượng

87
New cards

affluence

n. sự giàu có

88
New cards

ease

n. sự dễ dàng, sự thoải mái

89
New cards

comfort

n. sự thoải mái, tình trạng dễ chịu

90
New cards

improve

v. cải thiện

91
New cards

improvement

n. sự cải thiện

92
New cards

improved

a. được cải thiện

93
New cards

refine

v. cải tiến, trau chuốt

94
New cards

ameliorate

v. cải thiện, làm tốt hơn

95
New cards

optimize

v. tối ưu hoá, làm hiệu quả hơn

96
New cards

deteriorate

v. trở nên tệ hơn

97
New cards

worsen

v. làm xấu hơn

98
New cards

impair

v. làm suy yếu, làm giảm chất lượng

99
New cards

degrade

v. làm xuống cấp, làm giảm chất lượng

100
New cards

inform

v. thông báo