Test 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

feeding activities

Các hoạt động kiếm ăn / Săn mồi

2
New cards

devastated appearance

Vẻ ngoài xơ xác, hoang tàn, bị tàn phá

3
New cards

beneficial to

Có lợi, mang lại giá trị tích cực cho

4
New cards

enhance its productivity

Thúc đẩy / Tăng cường sức sinh sản và độ màu mỡ

5
New cards

dominated by print

Bị chi phối / Giữ thế trị vì bởi báo chí và sách in

6
New cards

gain its greatest ascendancy

Đạt đến đỉnh cao thế lực / Vị thế độc tôn

7
New cards

pristine reputation

Tiếng tăm trong sạch, thanh cao, không chút tì vết

8
New cards

devotees of…

Những người phụng sự / Cống hiến hết mình cho

9
New cards

disinterested pursuit of truth

Sự theo đuổi sự thật một cách vô tư, không vụ lợi

10
New cards

compromised by

Bị hoen ố / Làm suy giảm giá trị bởi

11
New cards

deliberately fabricate

Cố tình làm giả / Bịa đặt, thêu dệt (kết quả thí nghiệm)

12
New cards

further one's career

Mưu cầu / Thúc đẩy sự nghiệp cá nhân

13
New cards

initial fascination

Sự hào hứng, mê hoặc ban đầu

14
New cards

jockey for power

Tranh giành, đấu đá quyền lực

15
New cards

flag

Giảm nhiệt, nhụt đi, nguội lạnh

16
New cards

pay sufficient attention

Dành đủ sự chú ý / Để ý vừa đủ

17
New cards

lunch partners

Cánh phe cánh / Đôi bên cùng ngồi lại ăn trưa

18
New cards

individual liberty

Quyền tự do cá nhân

19
New cards

principles be suspended

Các nguyên tắc bị tạm hoãn / Đình chỉ áp dụng

20
New cards

incompatible with

Không thể dung hòa / Xung đột trực tiếp với

21
New cards

regimentation and discipline

Tính kỷ luật nghiêm ngặt và sự đưa vào khuôn khổ

22
New cards

military efficiency

Hiệu quả chiến đấu / Sức mạnh quân sự

23
New cards

test the efficacy

Kiểm chứng hiệu quả / Tính hữu dụng

24
New cards

borrowing from one field

Việc mượn / Tiếp thu tri thức từ một lĩnh vực

25
New cards

without forcing

Một cách tự nhiên, không gượng ép

26
New cards

cult of the criminal

Trào lưu sùng bái / Thần tượng hóa tội phạm

27
New cards

thieves' kitchen

Mổ ăn trộm, hang ổ của băng nhóm trộm cắp

28
New cards

riveting

Hấp dẫn, lôi cuốn, làm người xem không thể rời mắt

29
New cards

friction excluded

Khi loại trừ / Mới bỏ qua lực ma sát

30
New cards

at the same rate

Với cùng một tốc độ / Gia tốc

31
New cards

underrate its significance

Đánh giá thấp / Coi nhẹ tầm quan trọng của nó

32
New cards

mutual teasing

Sự trêu đùa, tếu táo qua lại

33
New cards

mask a long-standing hostility

Che đậy một mối thù hằn / Thâm thù âm ỉ từ lâu

34
New cards

comply with regulations

Tuân thủ / Chấp hành các quy định

35
New cards

grudging, at best

Bắt buộc, gượng gạo / Bất đắc dĩ là cùng

36
New cards

transcendental claims

Những tuyên bố cao siêu, vượt ngưỡng thông thường

37
New cards

systematic organisation

Sự tổ chức / Sắp xếp có hệ thống, bài bản

38
New cards

common hatreds

Những mối hận thù / Sự căm ghét chung

39
New cards

beneficent

Mang lại lợi ích, nhân từ, vị nhân sinh

40
New cards

errant will

Ý chí lầm đường lạc lối / Khát vọng lệch chuẩn

41
New cards

depraved intellectual

Kẻ tri thức suy đoái, biến chất

42
New cards

seemingly literal language

Ngôn ngữ có vẻ mang nghĩa đen / Nghĩa trực diện

43
New cards

figurative language

Ngôn ngữ giàu hình ảnh / Mang tính ẩn dụ

44
New cards

inherently allusive

Vốn dĩ mang tính gợi mở / Chứa nhiều tầng ẩn ý

45
New cards

caught in the crossfire

Bị kẹt / Rơi vào giữa hai làn đạn (cuộc tranh cãi)

46
New cards

credit sb with invention

Ghi nhận / Vinh danh ai là người sáng tạo ra

47
New cards

tout sb

Tâng bốc, tung hô / Ca ngợi hết lời ai đó