Process dạng man-made

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:39 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

được đào lên khỏi mặt đất

to be dug out of the ground

2
New cards

được đặt lên 1 vỉ kim loại

to be placed onto a metal grid

3
New cards

được đưa qua băng chuyền

to be put through a roller

4
New cards

đập nó thành những mảnh nhỏ

to break it into small chunks

5
New cards

được trộn với…

to be mixed with…

6
New cards

hoặc được đưa vào 1 cái khuôn hoặc được cắt bởi 1 cái máy cắt gạch

to be either put in a mould or cut by a wire cutter

7
New cards

có hình dạng đẹp

well-shaped(adj)

8
New cards

được đặt vào 1 cái lò nung

to be laid in a drying oven

9
New cards

được đun nóng trong 1 cái buồng

to be then heated in a kiln

10
New cards

nhiệt độ vừa phải

moderate temperature

11
New cards

được làm nguội

to be cooled

12
New cards

được đóng gói

to be packaged

13
New cards

được vận chuyển tới…

to be transported to…/ to be delivered to…

14
New cards

được hái bằng tay

to be picked by hand

15
New cards

được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời

to be dried in the sun

16
New cards

được bán cho…

to be sold to

17
New cards

được thu hoạch

to be harvested