1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
được đào lên khỏi mặt đất
to be dug out of the ground
được đặt lên 1 vỉ kim loại
to be placed onto a metal grid
được đưa qua băng chuyền
to be put through a roller
đập nó thành những mảnh nhỏ
to break it into small chunks
được trộn với…
to be mixed with…
hoặc được đưa vào 1 cái khuôn hoặc được cắt bởi 1 cái máy cắt gạch
to be either put in a mould or cut by a wire cutter
có hình dạng đẹp
well-shaped(adj)
được đặt vào 1 cái lò nung
to be laid in a drying oven
được đun nóng trong 1 cái buồng
to be then heated in a kiln
nhiệt độ vừa phải
moderate temperature
được làm nguội
to be cooled
được đóng gói
to be packaged
được vận chuyển tới…
to be transported to…/ to be delivered to…
được hái bằng tay
to be picked by hand
được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời
to be dried in the sun
được bán cho…
to be sold to…
được thu hoạch
to be harvested