Destination B2 Unit 22 Phrasal verbs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

bank on

v. trông mong, trông cậy

2
New cards

come across

v. tình cờ gặp

<p>v. tình cờ gặp</p>
3
New cards

come by

v. kiếm được, vớ được

<p>v. kiếm được, vớ được</p>
4
New cards

come into

v. được thừa hưởng, thừa kế

5
New cards

do without

v. làm gì mà không cần đến cái gì

6
New cards

get by

v. vượt qua khó khăn

<p>v. vượt qua khó khăn</p>
7
New cards

get through

v. dùng hết

<p>v. dùng hết</p>
8
New cards

give away

v. tặng miễn phí

<p>v. tặng miễn phí</p>
9
New cards

live on

v. sống bằng gì

10
New cards

look round

v. examine a place, nhìn quanh

<p>v. examine a place, nhìn quanh</p>
11
New cards

make out

v. viết tờ séc

<p>v. viết tờ séc</p>
12
New cards

make up for

v. đền bù, bù đắp

<p>v. đền bù, bù đắp</p>
13
New cards

put by

v. tiết kiệm

<p>v. tiết kiệm</p>
14
New cards

save up (for)

v. tích luỹ cái gì cho một mục đích cụ thể

<p>v. tích luỹ cái gì cho một mục đích cụ thể</p>