[LISTENING] VOL 9 TEST 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:59 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

bunks

giường tầng

<p>giường tầng </p>
2
New cards

self-catering

tự phục vụ

<p>tự phục vụ</p>
3
New cards

artificial fertilisers

phân bón nhân tạo

<p>phân bón nhân tạo</p>
4
New cards

tractor

máy kéo

<p>máy kéo</p>
5
New cards

tempers

tâm trí, mind

<p>tâm trí, mind </p>
6
New cards

Frayed

bị sờn, bị mòn (nghĩa bóng là bị kích động, dễ nổi giận).

<p>bị sờn, bị mòn (nghĩa bóng là bị kích động, dễ nổi giận).</p>
7
New cards

mundane:

Mang tính trần tục, tầm thường, hoặc thuộc về những công việc lặp đi lặp lại hằng ngày một cách tẻ nhạt (không có gì đặc biệt hay thú vị).

<p>Mang tính trần tục, tầm thường, hoặc thuộc về những công việc lặp đi lặp lại hằng ngày một cách tẻ nhạt (không có gì đặc biệt hay thú vị).</p>
8
New cards

intriguing

thú vị, interesting, …

<p>thú vị, interesting, …</p>
9
New cards