Thẻ ghi nhớ: Unit 4. Holidays and tourism - Tiếng Anh 12 Friends Global | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

adventure

(n) cuộc phiêu lưu

<p>(n) cuộc phiêu lưu</p>
2
New cards

cabin

(n) căn nhà gỗ, túp lều

3
New cards

caravan

(n) xe nhà lưu động

4
New cards

cottage

(n) nhà tranh

<p>(n) nhà tranh</p>
5
New cards

couch-surfing

(v) ở nhờ

<p>(v) ở nhờ</p>
6
New cards

cruise

(n) chuyến du thuyền

7
New cards

ecotourism

(n) du lịch sinh thái

<p>(n) du lịch sinh thái</p>
8
New cards

houseboat

(n) nhà thuyền

<p>(n) nhà thuyền</p>
9
New cards

soak up

(v) tận hưởng trọn vẹn

<p>(v) tận hưởng trọn vẹn</p>
10
New cards

pamper

(v) nuông chiều

<p>(v) nuông chiều</p>
11
New cards

dingy

(adj) bẩn thỉu

<p>(adj) bẩn thỉu</p>
12
New cards

dull

(adj) tẻ nhạt

<p>(adj) tẻ nhạt</p>
13
New cards

overcrowded

(adj) quá đông

<p>(adj) quá đông</p>
14
New cards

remote

(adj) xa xôi, hẻo lánh

<p>(adj) xa xôi, hẻo lánh</p>
15
New cards

unspoilt

(adj) hoang sơ, nguyên sơ

<p>(adj) hoang sơ, nguyên sơ</p>
16
New cards

anniversary

(n) ngày, lễ kỉ niệm

<p>(n) ngày, lễ kỉ niệm</p>
17
New cards

decade

(n) thập kỷ

<p>(n) thập kỷ</p>
18
New cards

informative

(adj) nhiều thông tin

<p>(adj) nhiều thông tin</p>
19
New cards

newsletter

(n) bản tin

<p>(n) bản tin</p>
20
New cards

harsh

(adj) khắc nghiệt

<p>(adj) khắc nghiệt</p>
21
New cards

put up

(v) dựng lên

<p>(v) dựng lên</p>
22
New cards

run out of

(adj) cạn kiệt

<p>(adj) cạn kiệt</p>
23
New cards

closely

(adv) kỹ lưỡng

<p>(adv) kỹ lưỡng</p>
24
New cards

discover

(v) khám phá

<p>(v) khám phá</p>
25
New cards

luggage

(n) hành lý

<p>(n) hành lý</p>
26
New cards

appropriate

(adj) thích hợp

<p>(adj) thích hợp</p>
27
New cards

rough

(adj) gồ ghề, lởm chởm

<p>(adj) gồ ghề, lởm chởm</p>
28
New cards

set off

(v) khởi hành

<p>(v) khởi hành</p>
29
New cards

take in

(v) tiếp thu

<p>(v) tiếp thu</p>
30
New cards

come across

(v) tình cờ gặp

<p>(v) tình cờ gặp</p>
31
New cards

go off

(v) nổ (súng, bom), reo (chuông)

<p>(v) nổ (súng, bom), reo (chuông)</p>
32
New cards

get around

(v) đi lại

<p>(v) đi lại</p>
33
New cards

pull up

(v) dừng lại

<p>(v) dừng lại</p>
34
New cards

stop over

(v) dừng chân, quá cảnh

<p>(v) dừng chân, quá cảnh</p>
35
New cards

orphanage

(n) trại mồ côi

<p>(n) trại mồ côi</p>
36
New cards

hospitable

(adj) hiếu khách

<p>(adj) hiếu khách</p>
37
New cards

voyage

(n) chuyến đi bằng đường thủy

<p>(n) chuyến đi bằng đường thủy</p>
38
New cards

travel sickness

(n) say xe

<p>(n) say xe</p>
39
New cards

arise

(v) nảy sinh

<p>(v) nảy sinh</p>
40
New cards

inconvenience

(n) sự bất tiện

<p>(n) sự bất tiện</p>
41
New cards

queue

(n) xếp hàng

<p>(n) xếp hàng</p>
42
New cards

impolite

(adj) bất lịch sự

<p>(adj) bất lịch sự</p>
43
New cards

tribe

(n) bộ lạc

<p>(n) bộ lạc</p>
44
New cards

unite

(v) đoàn kết

<p>(v) đoàn kết</p>
45
New cards

hunt

(v) săn, đi săn

<p>(v) săn, đi săn</p>
46
New cards

presence

(n) sự hiện diện

<p>(n) sự hiện diện</p>
47
New cards

inspire

(v) truyền cảm hứng

<p>(v) truyền cảm hứng</p>