1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adventure
(n) cuộc phiêu lưu

cabin
(n) căn nhà gỗ, túp lều
caravan
(n) xe nhà lưu động
cottage
(n) nhà tranh

couch-surfing
(v) ở nhờ

cruise
(n) chuyến du thuyền
ecotourism
(n) du lịch sinh thái

houseboat
(n) nhà thuyền

soak up
(v) tận hưởng trọn vẹn
pamper
(v) nuông chiều

dingy
(adj) bẩn thỉu

dull
(adj) tẻ nhạt

overcrowded
(adj) quá đông

remote
(adj) xa xôi, hẻo lánh

unspoilt
(adj) hoang sơ, nguyên sơ

anniversary
(n) ngày, lễ kỉ niệm

decade
(n) thập kỷ

informative
(adj) nhiều thông tin

newsletter
(n) bản tin

harsh
(adj) khắc nghiệt
put up
(v) dựng lên

run out of
(adj) cạn kiệt

closely
(adv) kỹ lưỡng

discover
(v) khám phá

luggage
(n) hành lý

appropriate
(adj) thích hợp

rough
(adj) gồ ghề, lởm chởm

set off
(v) khởi hành

take in
(v) tiếp thu

come across
(v) tình cờ gặp
go off
(v) nổ (súng, bom), reo (chuông)
get around
(v) đi lại

pull up
(v) dừng lại

stop over
(v) dừng chân, quá cảnh

orphanage
(n) trại mồ côi

hospitable
(adj) hiếu khách

voyage
(n) chuyến đi bằng đường thủy

travel sickness
(n) say xe

arise
(v) nảy sinh

inconvenience
(n) sự bất tiện

queue
(n) xếp hàng

impolite
(adj) bất lịch sự

tribe
(n) bộ lạc

unite
(v) đoàn kết
hunt
(v) săn, đi săn

presence
(n) sự hiện diện

inspire
(v) truyền cảm hứng
