1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
比
so với
更喜欢
Thích hơn
比较
Khá là
比赛
Trận đấu, cuộc thi
对比
So sánh
已经
Đã
年龄
Tuổi tác
跳舞
Nhảy
周末
Cuối tuần
说话
Nói chuyện ( v)
别
Đừng
安静
yên tĩnh <tt>
清楚
rõ ràng < tt>
女人
phụ nữ
女生
nữ sinh
女同学
bạn nữ
孩子
đứa trẻ
玩游戏
chơi trò chơi < n>
应该
nên
睡觉
ngủ
早睡觉
đi ngủ sớm
女孩子
bé gái
男孩子
bé trai
小孩
đứa trẻ
小朋友
bạn nhỏ
唱歌
hát
运动
thể thao
玩足球
chơi bóng đá
歌厅
quán karaoke
介绍
giới thiệu
位
người < lượng từ cho chức vụ hoặc vị trí >
新员工
nhân viên mới
宿舍
ký túc xá
写字
viết chữ
右边
bên phải
左边
bên trái
便宜
rẻ
便宜东西
đồ vật rẻ
不一定
không nhất thiết
一定
chắc chắn
苹果
táo
甜
ngọt
种类
loại < n >
来点儿吧
lấy một ít đi
大家
tất cả mọi người
就是
chính là, chỉ là
可能
có thể < tt>
可能性
khả năng
不可能
không thể
认识
quen biết
新来
mới đến
年轻
trẻ
聪明
thông minh
去年
năm ngoái
明年
năm sau
今年
năm nay
银行
ngân hàng
存钱
tiết kiệm tiền
游戏
trò chơi