어휘 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/142

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

143 Terms

1
New cards

국립

Quốc lập ( thuộc nhà nước ) - [Danh từ / 명사]

[궁닙]

2
New cards

중앙

Trung ương ( Ở giữa / Cấp trung ương / Trọng tâm.) - [Danh từ / 명사]

3
New cards

분명하다

minh bạch; rõ ràng; chắc chắn - [Tính từ / 형용사]

4
New cards

콘센트

ổ cắm điện [ 명사 ]

5
New cards

공부하는 데에 시간을 쓰다

dành thời gian cho việc học bài - [Cụm động từ / 동사구]

~는 데(에): Cấu trúc ngữ pháp có nghĩa là "Vào việc...", "Cho việc...".

시간을 쓰다, dành thời gian

6
New cards

차례

Lễ Charye — lễ cúng tổ tiên buổi sáng ngày Tết/Trung thu - [Danh từ / 명사]

차례를 지내다, cúng bái tổ tiên

7
New cards

헤어드라이어

Máy sấy tóc - [Danh từ / 명사]

드라이기 ( từ rút gọn )

8
New cards

빌다

  • Cầu chúc, cầu nguyện (Ngoại động từ): Mong ước một điều tốt lành sẽ đến với mình hoặc người khác.

    • Cụm từ thường đi kèm: 소원을 빌다 (cầu nguyện/ước), 행운을 빌다 (chúc may mắn), 건강을 빌다 (cầu chúc sức khỏe).

  • Van xin, xin tha thứ (Ngoại/Nội động từ): Xin người khác tha lỗi cho hành động sai trái của mình.

    • Cụm từ thường đi kèm: 용서를 빌다 (xin tha thứ), 잘못을 빌다 (nhận lỗi và van xin).


9
New cards

đáp án - [Danh từ / 명사]

10
New cards

아무나

Ý nghĩa: Bất kỳ một người nào đó, không quan trọng là ai (Anyone, just anyone). Mang sắc thái thiếu chọn lọc, bừa bãi.

Ví dụ: 아무나 할 수 없다 (Không phải bất cứ ai cũng làm được -> Việc này rất khó, cần người giỏi).

Phân biệt: 누구나 (Bất cứ ai, tất cả mọi người)

  • Cấu tạo: Đại từ nghi vấn 누구 (Ai) + Trợ từ (이)나 (Bất cứ).

  • Ý nghĩa: Chỉ toàn bộ mọi người, không loại trừ một ai (All, everyone). Mang sắc thái tích cực, bình đẳng, bao trùm.

  • Cách dùng: Thường đi với câu khẳng định.

  • Ví dụ: 누구나 할 수 있다 (Tất cả mọi người / Bất cứ ai cũng có thể làm được -> Lời động viên).


11
New cards

아무도

(Không một ai)

  • Cấu tạo: Đại từ phiếm chỉ 아무 (Bất kỳ) + Trợ từ (Cũng).

  • Ý nghĩa: Hoàn toàn không có ai cả (No one, nobody).

  • Cách dùng: TUYỆT ĐỐI chỉ đi với động/tính từ phủ định (없다, 안 되다, 못하다, ~지 않다).

  • Ví dụ: 아무도 없다 (Không có một ai nè -> Từ này nằm ngay trong danh sách của bạn!).


12
New cards

시작되다

được bắt đầu; bị bắt đầu - [Động từ (Bị động) / 피동사]

13
New cards

장마

mùa mưa - [Danh từ / 명사]

건기: Mùa khô.

14
New cards

얼음

bang; đá - [Danh từ / 명사]

15
New cards

얼다

đóng băng - [Động từ / 동사]

16
New cards

녹다

tan chảy - [Động từ / 동사]

아이스크림이 녹 있다. Cây kem đang tan chảy.

17
New cards

이루다

đạt được - [Động từ / 동사]

  • Đạt được, thực hiện được (Mục tiêu, giấc mơ): Biến những thứ mong muốn thành hiện thực.

  • Tạo thành, lập nên (Cấu trúc, gia đình): Kết hợp các yếu tố lại để tạo ra một tổng thể (Ví dụ: Lập gia đình, tạo thành một xã hội).

  • Ngủ (Trường hợp đặc biệt): Thường dùng dưới dạng phủ định (잠을 이루지 못하다 - Không thể chợp mắt/Không ngủ được).


18
New cards

사회

[Danh từ / 명사]

  • Xã hội: Chỉ cộng đồng con người cùng sinh sống, hoặc "trường đời" (khi bước ra khỏi trường học để đi làm).

  • Dẫn chương trình (MC): Dùng để chỉ người điều hành một sự kiện, buổi lễ.


19
New cards

과학

khoa học - [Danh từ / 명사]

20
New cards

충분히

một cách đầy đủ - [Phó từ / 부사]

21
New cards

예절 차이

khác biệt lễ nghi - [Cụm danh từ / 명사구]

22
New cards

두다

[Động từ / 동사]

Ý nghĩa:

  1. Đặt/để/cất (Không gian/Thời gian): Nhấn mạnh vào việc đặt ở một vị trí để cất giữ, lưu trữ trong một khoảng thời gian dài hơn, hoặc có chủ đích rõ ràng.

  2. Để mặc, bỏ mặc: 내버려 두다 (Bỏ mặc đó, không can thiệp).

  3. Lưu tâm, để trong lòng: 마음에 두다 (Để bụng, ghim trong lòng).


23
New cards

놓다

[Động từ / 동사]

Ý nghĩa:

  1. Đặt/để (Vật lý): Hành động chuyển một vật từ tay mình xuống một bề mặt nào đó. Nhấn mạnh vào hành động thả ra, buông ra khỏi tay. Thường là sự đặt để tạm thời.

  2. Buông, thả: Buông tay, buông bỏ (Ví dụ: 손을 놓다 - Buông tay).

  3. Yên tâm (Tâm lý): 마음이 놓이다 (Cảm thấy yên tâm, nhẹ nhõm - Cụm từ này có trong danh sách của bạn!)


24
New cards

예절에 어긋나다

Không phù hợp phép tắc

에 어긋나다 (Trái với / Vi phạm / Không phù hợp với…): Cụm động từ chỉ hành động đi ngược lại với chuẩn mực đạo đức quy tắc ứng xử hoặc phép lịch sự thông thường. - [Cụm động từ / 동사구]

에 어긋나다

25
New cards

소중하다

Quý giá; trân quý; quan trọng - [Tính từ / 형용사]

<p>Quý giá; trân quý; quan trọng - [Tính từ / 형용사]</p>
26
New cards

나에게는

đối với tôi; về phần tôi thì - [Đại từ + Trợ từ / 대명사 + 조사]

27
New cards

전여친

bạn gái cũ - [Danh từ / 명사]

전 여자친구 Dạng đầy đủ

전남친, Bạn trai cũ

28
New cards

mặt đất; đất đai - [Danh từ / 명사]

29
New cards

대중교통

giao thông công cộng - [Danh từ / 명사]

30
New cards

대중

đại chúng - [Danh từ / 명사]

31
New cards

얼마 전에

cách đây không lâu; mới đây; gần đây - [Cụm danh từ chỉ thời gian / 시간 명사구]

So sánh với 조금 전에

<p>cách đây không lâu; mới đây; gần đây - [Cụm danh từ chỉ thời gian / 시간 명사구]</p><p>So sánh với 조금 전에</p>
32
New cards

요즘

dạo này - [Danh từ / Phó từ chỉ thời gian / 명사/부사]

Thì của câu: Vì nó miêu tả trạng thái hoặc hành động kéo dài đến hiện tại, nên "요즘" thường đi kèm với thì Hiện tại (현재) hoặc Hiện tại tiếp diễn (~고 있다). Rất hiếm khi dùng với thì quá khứ đơn thuần (trừ khi diễn tả một sự thay đổi đã hoàn tất và đang được duy trì).

Ví dụ: 요즘 운동을 하고 있어요 - Dạo này tôi đang tập thể dục

33
New cards

농사짓다

làm nông - [Động từ / 동사]

34
New cards

입학시험

cuộc thi tuyển sinh - [Danh từ / 명사]

35
New cards

선반

giá đỡ - [Danh từ / 명사]

<p>giá đỡ - [Danh từ / 명사]</p>
36
New cards

노약자석

ghế giành cho người ưu tiên - [Danh từ / 명사]

37
New cards

노인

người già; người cao tuổi - [Danh từ / 명사]

38
New cards

몸이 불편하다

[Cụm tính từ / 형용사구]

  • Ý nghĩa 1: Không khỏe, ốm, mệt mỏi (Trạng thái tạm thời).

    • Thay vì nói thẳng là "나 아파" (Tôi đau/ốm), người Hàn, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giao tiếp lịch sự, sẽ dùng "몸이 불편하다" (Cơ thể hơi bất tiện/không thoải mái) để diễn tả việc mình bị ốm nhẹ, mệt mỏi và muốn xin phép nghỉ ngơi.

  • Ý nghĩa 2: Khuyết tật, tàn tật, đi lại khó khăn (Trạng thái lâu dài).

    • Thay vì dùng từ 장애인 (Người khuyết tật) mang cảm giác hơi trực diện và đôi khi nhạy cảm, người Hàn thường dùng cụm từ 몸이 불편하신 분 (Người có cơ thể không thuận tiện) để nói về người khuyết tật hoặc người già yếu tàn tật một cách đầy tôn trọng.


39
New cards

엊그제

[Danh từ / 명사]

  • Ý nghĩa 1 (Nghĩa đen - Vật lý): Hôm kia (The day before yesterday).

    • Chỉ đúng cái ngày diễn ra trước ngày hôm qua. (오늘: Hôm nay -> 어제: Hôm qua -> 엊그제: Hôm kia).

    • Từ đồng nghĩa: 그저께 (Nghĩa hoàn toàn giống nhau, nhưng 엊그제 mang sắc thái nói chuyện tự nhiên, đời thường hơn).

  • Ý nghĩa 2 (Nghĩa bóng - Tâm lý): Mới dạo trước, cứ ngỡ như mới hôm nào.

    • Dùng để diễn tả một sự việc thực tế đã xảy ra khá lâu (vài tháng, vài năm), nhưng trong cảm nhận của người nói thì thời gian trôi qua quá nhanh, cảm giác như việc đó mới chỉ xảy ra cách đây vài ngày.

    • Cụm từ "kim chỉ nam": 엊그제 같다 (Cứ ngỡ như mới hôm nào). Cụm từ này (đã có trong danh sách của bạn) được dùng cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp và các bài thi TOPIK khi hồi tưởng về quá khứ.


40
New cards

엊그제 같다

cứ ngỡ như mới hôm nào - [Tính từ / 형용사]

41
New cards

차례상을 차리다

sửa soạn bày biện mâm cỗ cúng ( trong ngày lễ của Hàn Quốc ) - [Cụm động từ / 동사구]

1.     차례상, mâm cỗ cúng Lễ charye

2.     차리다, Bày biện; chuẩn bị; sửa soạn

42
New cards

즐기다

tận hưởng - [Động từ / 동사]

  • Ý nghĩa 1 (Nghĩa chính): Tận hưởng, thưởng thức.

    • Cảm nhận niềm vui, sự thoải mái từ một thứ gì đó.

    • Cụm từ thường gặp: 인생을 즐기다 (Tận hưởng cuộc sống), 여유를 즐기다 (Tận hưởng sự thảnh thơi).

  • Ý nghĩa 2: Thích và thường xuyên làm một việc gì đó (Như một thói quen).

    • Lúc này nó thường kết hợp với một động từ khác ở dạng: 즐겨 + Động từ (Thích làm gì đó / Hay làm gì đó).

    • Ví dụ: 커피를 즐겨 마시다 (Thích uống cà phê / Hay uống cà phê).

  • Ngữ pháp thường đi kèm: ~는 것을 즐기다 (Thích/tận hưởng việc làm gì đó).


43
New cards

자세한 내용

nội dung chi tiết - [Cụm danh từ / 명사구]

자세하다 ( tính từ )

44
New cards

Ngày Tết Nguyên Đán; ngày mùng một tết - [Danh từ / 명사]

45
New cards

꿈 상자

hộp giấc mơ; hộp mơ ước - [Cụm danh từ / 명사구]

46
New cards

hạt đậu ( đậu nành; đậu đen; đậu đỏ…) - [Danh từ / 명사]

47
New cards

mè; vừng ( mè nói chung ) - [Danh từ / 명사]

48
New cards

단풍

lá mùa thu - [Danh từ / 명사]

49
New cards

단풍나무

cây phong - [Danh từ / 명사]

50
New cards

물청소를 하다

dọn dẹp bằng nước; bằng vòi nước - [Cụm động từ / 동사구]

51
New cards

52
New cards

옮겨 놓다

Di chuyển đi và đặt/để vào một vị trí nào đó (dời vật gì sang chỗ khác và giữ nguyên trạng thái ở đó) - [Cụm động từ / 동사구]


[옴기다]

53
New cards

설님

Quần áo mới được sắm và mặc vào ngày Tết Nguyên Đán (Seollal). Theo truyền thống

54
New cards

딸을 가지다

người có con gái - [Cụm động từ / 동사구]

55
New cards

설날이 되다

tết đến - [Cụm động từ / 동사구]

Trong tiếng Hàn, để diễn tả việc "đến một khoảng thời gian/mùa/ngày lễ nào đó", người ta rất hay dùng cấu trúc [Thời gian] + 이/가 되다.

56
New cards

젊다

trẻ - [Tính từ / 형용사]

[점ː따]

<p>trẻ - [Tính từ / 형용사]</p><p><span>[점ː따]</span></p>
57
New cards

예전

ngày xưa; hồi trước - [Danh từ / 명사]

  • Ý nghĩa: Chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ, cách hiện tại một khoảng khá xa (xa hơn so với 얼마 전에).

  • Điểm khác biệt cốt lõi (예전 vs 옛날 vs 얼마 전에):

    • 얼마 전에: Cách đây không lâu (Vài ngày, vài tuần trước).

    • 예전: Ngày trước, dạo trước, lúc trước (Vài tháng, vài năm, hoặc một thời kỳ trong quá khứ mà người nói từng trải qua).

    • 옛날: Ngày xửa ngày xưa, thuở xưa (Khoảng thời gian rất rất xa, có thể từ đời ông bà, hoặc trong truyện cổ tích).


58
New cards

유행이 지나다

lỗi mốt; qua thời thịnh hành; hết hót - [Cụm động từ / 동사구]

59
New cards

나이가 들다

lớn tuổi lên; già đi; có tuổi - [Cụm động từ / 동사구]

60
New cards

소녀

thiếu nữ - [Danh từ / 명사]

61
New cards

자주

thường xuyên - [Phó từ / 부사]

62
New cards

이사를 다니다

Chuyển nhà liên tục"; "Nay đây mai đó" - [Cụm động từ / 동사구]

63
New cards

주인공

nhân vật chính - [Danh từ / 명사]

64
New cards

시간을 보내다

  • Ý nghĩa: Trải qua, trải nghiệm một khoảng thời gian nào đó (có thể là vui vẻ, ý nghĩa, hoặc nhàm chán, vô ích). Đôi khi mang nghĩa là "giết thời gian".

  • Điểm khác biệt cốt lõi (시간을 보내다 vs 시간을 쓰다):

    • 시간을 쓰다 (Sử dụng thời gian): Nhấn mạnh vào việc bạn coi thời gian như một "nguồn vốn" và đầu tư nó vào một mục đích cụ thể (học tập, làm việc).

    • 시간을 보내다 (Trải qua thời gian): Nhấn mạnh vào trạng thái, cảm xúc của bạn trong khoảng thời gian trôi qua đó. - [Cụm động từ / 동사구]


65
New cards

바로 내일

  • Ngay ngày mai, chính là ngày mai (Nhấn mạnh sự gấp gáp, cận kề).

  • Ví dụ: 중요한 시험이 바로 내일이에요. (Kỳ thi quan trọng là ngay ngày mai rồi.) - [Cụm phó từ / 부사구]


66
New cards

  • Dùng cho không gian không có ranh giới rõ ràng, vật thể bị bao trùm, lấp đầy, hoặc không gian trừu tượng (물속 - trong nước [bị bao trùm], 꿈속 - trong giấc mơ, 머릿속 - trong đầu). Lưu ý: Không ai nói 꿈 안 hay 머리 안.- [Danh từ / 명사]

Phân biệt từ dễ nhầm lẫn (속 vs 안): Cả hai đều dịch là "trong", nhưng:

  • 안: Dùng cho không gian có ranh giới, vỏ bọc rõ ràng, có thể lấy đồ ra/vào dễ dàng (방 안 - trong phòng, 지갑 안 - trong ví)


67
New cards

친구에게도

ngay cả bạn bè cũng

Ngữ pháp N-에게도 (Ngay cả đối với… / Cả… cũng):

Từ đồng nghĩa / Phân biệt với các tiểu từ khác:

  • -한테도: Ý nghĩa giống hệt 100%, nhưng -한테도 mang sắc thái suồng sã hơn, chỉ dùng trong văn nói giao tiếp hàng ngày. (Ví dụ: 친구한테도 - Cả với bạn bè cũng).

  • -께도 (Kính ngữ): Nếu đối tượng là người lớn tuổi, người cần tôn trọng (ông bà, bố mẹ, thầy cô, sếp), bạn BẮT BUỘC phải đổi -에게도 thành -께도. (Ví dụ: 부모님께도 - Ngay cả đối với bố mẹ).

  • -에도 (Lưu ý dễ nhầm lẫn): Nếu đối tượng KHÔNG PHẢI là người/động vật mà là sự vật, địa điểm, cây cối, cơ quan, bạn tuyệt đối không dùng -에게도 mà phải dùng -에도. (Ví dụ: 회사에도 - Cả ở công ty cũng).


68
New cards

전시회

buổi triển lãm - [Danh từ / 명사]

69
New cards

전시회를 열다

mở triển lãm - [Cụm động từ / 동사구]

70
New cards

길이 얼다

đường đóng băng - [Cụm động từ / 동사구]

71
New cards

아무도 없네

không có ai nè - [Cụm tính từ / 형용사구]

72
New cards

대해 주다

đối xử với ai đó - [Cụm động từ / 동사구]

대하다 (đối đãi, đối xử, đối diện)

73
New cards

최고 한식당

nhà hàng Hàn Quốc hoàn hảo nhất - [Cụm danh từ / 명사구]

1.     한식당, nhà hang Hàn Quốc

2.     최고, Tt nht; tuyt vi nht; đnh nht; cao nht (nói v mc đ; cht lượng.

74
New cards

일과

công việc hằng ngày - [Danh từ / 명사]

75
New cards

찍다

chấm; ấn - [Động từ / 동사]

"삶은 음식을 이 소금에 찍어 먹을 거예요." (Tôi sẽ chấm món luộc vào loại muối này để ăn.)

76
New cards

참석하다

(Tham dự; có mặt): Nhấn mạnh vào việc có mặt về mặt thể xác tại một địa điểm; một buổi lễ. Bạn đến đó chủ yếu để quan sát

77
New cards

참가하다

(Tham gia thi đấu/sự kiện): Nhấn mạnh vào việc trực tiếp hành động trong một sự kiện (thường có tính cạnh tranh; thi đua; hoặc vì mục đích cá nhân

  • 대회에 참가하다: Tham gia các cuộc thi (Thi hát, thi chạy marathon, thi nấu ăn).

  • 행사에 참가하다: Tham gia các sự kiện (Lễ hội, hội thao).


78
New cards

참여하다

(Tham gia đóng góp): Nhấn mạnh vào việc cùng chung tay đóng góp công sức; trí tuệ; ý kiến vào một tập thể; một dự án hay hoạt động xã hội. Thường dùng cho: 봉사활동 (hoạt động tình nguyện); 프로젝트 (dự án); 투표 (bỏ phiếu); 토론 (thảo luận). - [Động từ / 동사]

79
New cards

설정

sự thiết lập - [Danh từ / 명사]

80
New cards

참사랑

tình yêu đích thực - [Danh từ / 명사]

81
New cards

밤늦게까지 이어졌다

đã kéo dài đến tận đêm muộn - [Cụm động từ / Câu / 동사구]

이어지다, DẪN ĐẾN; KÉO ĐẾN

82
New cards

서울로 이어지다

dẫn đến 서울 - [Cụm động từ / Câu / 동사구]

83
New cards

알맞다

[Tính từ / 형용사]

Sắc thái ý nghĩa: Phù hợp về mặt khách quan (kích cỡ, điều kiện, tiêu chuẩn, nhiệt độ, mục đích, mức độ).

84
New cards

엘리베이터

thang máy - [Danh từ / 명사]

85
New cards

에어컨

điều hòa - [Danh từ / 명사]

86
New cards

단순하다

đơn giản - [Tính từ / 형용사]


<p>đơn giản - [Tính từ / 형용사]</p><p></p>
87
New cards

화려하다

hoa lệ; xa hoa; sặc sỡ - [Tính từ / 형용사]

88
New cards

내리다

(Hạ xuống; rơi xuống; đi xuống):

Nhấn mạnh sự thay đổi theo chiều dọc (từ trên cao xuống thấp).

Nó dùng cho những thứ có thang đo cao/thấp hoặc vị trí vật lý trên/dưới.

Dùng cho: Giá cả (đi xuống); nhiệt độ (hạ xuống); mưa/tuyết (rơi từ trên trời xuống); hoặc hành động bước xuống xe. - [Động từ / 동사]

89
New cards

줄다

(Giảm bớt; sụt giảm; co hẹp lại): Nhấn mạnh sự thay đổi về mặt số lượng; kích thước; thể tích; khối lượng (từ nhiều thành ít; từ to thành nhỏ; từ dài thành ngắn). Dùng cho: Cân nặng (giảm cân); dân số; số lượng người; thời gian; lượng công việc

90
New cards

제조하다

Ý nghĩa: Làm ra, chế tạo, sản xuất ra một sản phẩm vật chất nào đó (thường dùng trong nhà máy, công nghiệp, hoặc pha chế đồ uống, làm thuốc, mỹ phẩm). - [ 동사 ]

Từ đồng nghĩa / Phân biệt:

  • 생산하다 (Sản xuất): Mang quy mô lớn hơn, sản xuất hàng loạt trong nhà máy (mass production).

  • 만들다 (Làm ra): Từ chung chung, dùng được trong mọi hoàn cảnh từ nấu ăn đến thủ công.

  • 제조하다: Nhấn mạnh quy trình pha chế, chế tạo kỹ thuật có công thức.


91
New cards

싸움을 피하다

tránh cãi nhau - [Cụm động từ / 동사구]

92
New cards

만지다

(Chạm; sờ; vuốt ve) - [Động từ / 동사]

93
New cards

손을 대다

Động tay vào; nhúng tay vào; chạm vào - [Cụm động từ / 동사구]

94
New cards

건드리다

(Đụng chạm; chọc ngoáy; trêu chọc) - [Động từ / 동사]

95
New cards

놀리다

trêu trọc - [Động từ / 동사]

96
New cards

밥솥 코드

dây nồi cơm điện - [Cụm danh từ / 명사구]

97
New cards

코드를꽃다

cắm dây điện - [Cụm động từ / 동사구]

98
New cards

코드를빼다/ 뽑다

rút dây nồi cơm điện - [Cụm động từ / 동사구]

99
New cards

전선

dây điện ( Hán Hàn ) - [Danh từ / 명사]

100
New cards

코드

dây điện; dây nguồn; phích cắm ( cord từ mượn Tiếng Anh ) - [Danh từ / 명사]