1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan (n)
Nghệ nhân
Artisanship (n)
Sự lành nghề
Artistic (adj)
Nghệ
Central (adj)
Vị trí địa lý trung tâm
Centric (adj)
Góc nhìn tập trung vào một điểm
Cooperate (v)
Hợp tác
Cooperation (n)
Sự hợp tác
Cooperative (adj)
hợp tác nhiệt tình
Craftsman (n)
Thợ thủ công
Craft (v)
Chế tác thủ công
Crafty (adj)
Khéo tay hoặc xảo nguyệt
Well-crafted (adj)
Được thiết kế có chuyên môn, tỉ mỉ
Cultured (adj)
Có văn hóa, giáo dục
Multicultural (adj)
Đa văn hoá
Electricity (n)
Điện
Electrician (n)
Thợ điện
Electrify (v)
Truyền điện
Electric (adj)
Dùng điện làm nguồn chính
Electrical (adj)
Thuộc về điện
Electronic (adj)
Điện tử
(Dis) encouragement (n)
Sự động viên
Courage (n)
Sự dũng cảm
Encouraged (adj)
Cảm thấy tự tin, hi vọng
Encouraging (adj)
Làm trở nên tự tin, hi vọng (dành cho vật, hiện tượng)
Courageous (adj)
Dũng cảm
Facility (n)
Cơ sở vật chất
Facilitation (n)
Sự tạo điều kiện
Facilitator (n)
Người điều phối, giúp đỡ
Facilitate (v)
Làm điều gì dễ dàng
(Dys) function (n)
Chức năng
Function (v)
Hoạt động
(Dys) functional (adj)
Thiết thực, ứng dụng cao
multifunction (n)
Sự đa dạng chức năng
Multifunctional (adj)
Đa chức năng