Unit 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

unit3

Last updated 9:23 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

beat (v)

đánh bại

2
New cards

board game (n)

trò chơi cờ bàn

3
New cards

captain (n) âm 1

thuyền trưởng thủ lĩnh

4
New cards

challenge (v) âm 1

thách thức

5
New cards

champion (n) âm 1

nhà vô địch

6
New cards

cheat (n)

giân lận

7
New cards

classical music (n)

nhạc cổ điển

8
New cards

club (n)

câu lạc bộ

9
New cards

coach (n)

huấn luyện viên

10
New cards

competition (n) âm 3

cuộc thi

11
New cards

concert (n) âm 1

buổi hoà nhạc

12
New cards

defeat (v) âm 2

đánh bại

13
New cards

defeat (n) âm 2

sự thất bại

14
New cards

entertaining (adj) âm 3

có tính giải trí

15
New cards

folk music (n)

nhạc dân gian

16
New cards

group (n)

nhóm

17
New cards

gym(n)

câu lạc bộ thể hình

18
New cards

have fun (v)

vui chơi

19
New cards

interest (v) âm 1

khiến ai thích thú

20
New cards

interest (n)

hoạt động ưa thích

21
New cards

member (n) âm 1

thành viên

22
New cards

opponent (n) âm 2

đối thủ

23
New cards

organise (v) âm 1

tổ chức

24
New cards

pleasure âm 1

sự thư thái

25
New cards

referee (n) âm 3

trọng tài

26
New cards

rhythm (n) âm 1

nhịp điệu

27
New cards

risk (v)

mạo hiểm

28
New cards

risk (n)

sự rủi ro

29
New cards

score (v)

ghi bàn

30
New cards

score (n)

điểm số

31
New cards

support (v) âm 2

hỗ trợ

32
New cards

support (n) âm 2

sự hỗ trợ

33
New cards

team (n)

đội nhóm

34
New cards

train (v)

luyện tập

35
New cards

video game (n)

trò chơi điện tử