1/34
unit3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat (v)
đánh bại
board game (n)
trò chơi cờ bàn
captain (n) âm 1
thuyền trưởng thủ lĩnh
challenge (v) âm 1
thách thức
champion (n) âm 1
nhà vô địch
cheat (n)
giân lận
classical music (n)
nhạc cổ điển
club (n)
câu lạc bộ
coach (n)
huấn luyện viên
competition (n) âm 3
cuộc thi
concert (n) âm 1
buổi hoà nhạc
defeat (v) âm 2
đánh bại
defeat (n) âm 2
sự thất bại
entertaining (adj) âm 3
có tính giải trí
folk music (n)
nhạc dân gian
group (n)
nhóm
gym(n)
câu lạc bộ thể hình
have fun (v)
vui chơi
interest (v) âm 1
khiến ai thích thú
interest (n)
hoạt động ưa thích
member (n) âm 1
thành viên
opponent (n) âm 2
đối thủ
organise (v) âm 1
tổ chức
pleasure âm 1
sự thư thái
referee (n) âm 3
trọng tài
rhythm (n) âm 1
nhịp điệu
risk (v)
mạo hiểm
risk (n)
sự rủi ro
score (v)
ghi bàn
score (n)
điểm số
support (v) âm 2
hỗ trợ
support (n) âm 2
sự hỗ trợ
team (n)
đội nhóm
train (v)
luyện tập
video game (n)
trò chơi điện tử