1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
구름
mây
바람
gió
천둥
sấm
번개/벼락
chớp
지진
động đất
장마
mưa dầm
흐리다
âm u
바람이 불다
gió thổi
며칠
mấy ngày/ ngày mấy
초
giây
새벽
bình minh
낮
ban ngày
그제/그저께
hôm kia
모레
ngày kia
평일
ngày thường
휴일
ngày nghỉ
공휴일
nghỉ lễ theo luật
곧
ngay (soon)
방금
vừa mới
금방
sắp (thời gian ngắn)
벌써
rồi đã
미리
trước
아까
lúc nãy
이따가
lát nữa
언제나
lúc nào cũng
한참
một hồi lâu
이르다
tính từ
먼저
trước tiên
방향
phương hướng
아래/밑
dưới
가운데/사이
ở giữa
자연
tự nhiên
땅
đất
섬
đảo
식물
thực vật
나무
cây
단풍이 들다
lá phong chuyển màu
거북이
rùa
염소
dê
개구리
ếch
질이 좋다
chất tốt
길이 좁다
đường hẹp
방이 어둡다
phòng tối
더럽다
bẩn
약하다
yếu
같다
giống
다르다
khác
배가 부르다
no bụng
화가 나다
tức giận
놀라다
ngạc nhiên
외롭다
cô đơn
그립다
nhớ
귀찮다
phiền
부럽다
ghen tị