secure an employment and jobless

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các từ vựng và cụm từ tiếng Anh về chủ đề việc làm và thất nghiệp, phân loại theo ngữ cảnh sử dụng.

Last updated 2:40 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

obtain employment

tìm được việc làm (Văn viết Academic / Task 1)

2
New cards

land a job

săn được/trúng tuyển một công việc (thường là công việc tốt/khó) (Văn nói / Báo chí Neutral / Informal)

3
New cards

get hired

được tuyển dụng (Cả Viết và Nói)

4
New cards

enter the workforce

gia nhập lực lượng lao động (bắt đầu đi làm) (Văn viết Academic / Task 1)

5
New cards

find work / find employment

tìm kiếm việc làm (Văn viết Academic | Task 1)

6
New cards

unemployed

thất nghiệp (Tính từ) (Cả Viết và Nói Thông dụng)

7
New cards

jobless

không có việc làm (Tính từ) (Cả Viết và Nói)

8
New cards

out of work

đang trong tình trạng thất nghiệp (Cụm tính từ/trạng từ) (Cả Viết và Nói Rất tự nhiên)

9
New cards

without a job

không có việc làm (Cả Viết và Nói)

10
New cards

unemployed people / the unemployed

những người thất nghiệp (Danh từ) (Văn viết Academic / Task 1)

11
New cards

jobseekers / job hunters

người đang tìm việc (Danh từ) (Văn viết Academic / Task 1)

12
New cards

the jobless population

dân số thất nghiệp (Danh từ) (Văn viết Academic | Task 1)

13
New cards

proportion of people out of work

tỷ lệ người thất nghiệp (Văn viết Task 1 / Report)