1/12
Danh sách các từ vựng và cụm từ tiếng Anh về chủ đề việc làm và thất nghiệp, phân loại theo ngữ cảnh sử dụng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
obtain employment
tìm được việc làm (Văn viết Academic / Task 1)
land a job
săn được/trúng tuyển một công việc (thường là công việc tốt/khó) (Văn nói / Báo chí Neutral / Informal)
get hired
được tuyển dụng (Cả Viết và Nói)
enter the workforce
gia nhập lực lượng lao động (bắt đầu đi làm) (Văn viết Academic / Task 1)
find work / find employment
tìm kiếm việc làm (Văn viết Academic | Task 1)
unemployed
thất nghiệp (Tính từ) (Cả Viết và Nói Thông dụng)
jobless
không có việc làm (Tính từ) (Cả Viết và Nói)
out of work
đang trong tình trạng thất nghiệp (Cụm tính từ/trạng từ) (Cả Viết và Nói Rất tự nhiên)
without a job
không có việc làm (Cả Viết và Nói)
unemployed people / the unemployed
những người thất nghiệp (Danh từ) (Văn viết Academic / Task 1)
jobseekers / job hunters
người đang tìm việc (Danh từ) (Văn viết Academic / Task 1)
the jobless population
dân số thất nghiệp (Danh từ) (Văn viết Academic | Task 1)
proportion of people out of work
tỷ lệ người thất nghiệp (Văn viết Task 1 / Report)