CULTURE IDENTITY

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

101 Terms

1
New cards

Aboriginal

nguyên sơ

2
New cards

Ancestor

tổ tiên

3
New cards

Anniversary

lễ kỉ niệm

4
New cards

Ceremony

nghi thức

5
New cards

Celebration

sự tổ chức

6
New cards

Bicentenary

lễ kỉ niệm 200 năm tổ chức 1 lần

7
New cards

Assimilation

sự đồng hóa

8
New cards

Bravery

sự dũng cảm

9
New cards

Bridegroom

chú rể

10
New cards

Conflict

sự xung đột

11
New cards

Contract

hợp đồng

12
New cards

Contractual

thuộc hợp đồng

13
New cards

Conversely

ngược lại

14
New cards

Coordinator

người phối hợp

15
New cards

Currency

tiền tệ

16
New cards

Custom

phong tục

17
New cards

Deliberately

một cách có chủ ý

18
New cards

Denounce

tố cáo

19
New cards

Depravity

sự truy lụi

20
New cards

Dismiss

sa thải

21
New cards

Dismissal

sự sa thải

22
New cards

Dismissive

gạt bỏ

23
New cards

Diversity

sự đa dạng

24
New cards

Diverse

đa dạng

25
New cards

Diversify

đa dạng hóa

26
New cards

Diversification

sự đa dạng hóa

27
New cards

Extremely

cực kì

28
New cards

Completely

hoàn toàn

29
New cards

Tremendously

khủng khiếp

30
New cards

Dramatically

đột ngột

31
New cards

Fate

vận mệnh

32
New cards

Federation

liên đoàn

33
New cards

Folktale

truyện dân gian

34
New cards

Heritage

di sản

35
New cards

Hilarious

vui nhộn

36
New cards

Homophone

từ đồng âm

37
New cards

Identify

nhận diện

38
New cards

Identification

sự đồng nhất hóa

39
New cards

Identical

giống nhau

40
New cards

Identity

tính đồng nhất

41
New cards

Incense

nhang

42
New cards

Indigenous

bản xứ

43
New cards

Integration

sự hội nhập

44
New cards

Isolation

sự cô lập

45
New cards

Majority

đa số

46
New cards

Minority

thiểu số

47
New cards

Marriage

sự kết hôn

48
New cards

Marital

thuộc hôn nhân

49
New cards

Marriageable

có thể

50
New cards

Married

đã kết hôn

51
New cards

Misinterpret

hiểu sai

52
New cards

Mystery

sự bí ẩn

53
New cards

No-go

tình trạng bế tắc

54
New cards

Pamper

nuông chiều

55
New cards

Patriotism

chủ nghĩa yêu nước

56
New cards

Perception

sự nhận thức

57
New cards

Perceive

nhận thấy

58
New cards

Prestige

thay thế

59
New cards

Prevalence

sự phổ biến

60
New cards

Privilege

đặc quyền

61
New cards

Racism

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

62
New cards

Racial

thuộc chủng tộc

63
New cards

Religion

tôn giáo

64
New cards

Religious

thuộc về tôn giáo

65
New cards

Restrain

kiềm chế

66
New cards

Revival

sự phục hồi

67
New cards

Solidarity

sự đoàn kết

68
New cards

Superstition

sự mê tín dị đoan

69
New cards

Superstitious

mê tín dị đoan

70
New cards

Symbol

biểu tượng

71
New cards

Symbolize

biểu tượng hóa

72
New cards

Symbolism

chủ nghĩa tượng trưng

73
New cards

Symbolic

tượng trưng

74
New cards

Synthesis

sự tổng hợp

75
New cards

Unhygienic

không hợp vệ sinh

76
New cards

Well-established

đứng vững

77
New cards

Well-advised

khôn ngoan

78
New cards

Well-built

lực lưỡng

79
New cards

Well-balanced

đúng mực

80
New cards

Approve/ disapprove of

đồng tình/ phản đối

81
New cards

At the right time = as regular as clockwork = on the dot = on time

đúng giờ

82
New cards

Beard the lion in one’s den

chạm chân ai đó

83
New cards

Close to the bone

xúc phạm

84
New cards

Come into play = bring st into play

có tác dụng

85
New cards

Down to the wire

vào phút cuối

86
New cards

For fear of st/ doing st

vì sợ cái gì/ làm gì

87
New cards

Get rid of = remove

loại bỏ

88
New cards

Face up to

đối mặt với

89
New cards

Get over

vượt qua

90
New cards

Wipe out

xóa sổ

91
New cards

Let go of = give up

từ bỏ

92
New cards

Loss and grief = sadness

buồn rầu

93
New cards

Make a decision on st

quyết định cái gì

94
New cards

Object to / have objection to

phản đối

95
New cards

On the flip side = on the other hand

mặt khác

96
New cards

Prior to st = before a particular time or event

trước một thời gian/ sự kiện đặc biệt nào đó

97
New cards

Scold sb for doing st

mắng ai vì đã làm gì sai

98
New cards

Sense of self

cảm xúc

99
New cards

So so

tạm tạm

100
New cards

The tip of iceberg

chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề phức tạp