1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
curriculum (n) (kəˈrɪkjələm)
chương trình học
compulsory (adj) (kəmˈpʌlsəri)
bắt buộc
optional (adj) (ˈɒpʃənəl)
tự chọn
tuition (n) (tjuˈɪʃən)
học phí
scholarship (n) (ˈskɒləʃɪp)
học bổng
assignment (n) (əˈsaɪnmənt)
bài tập
assessment (n) (əˈsesmənt)
sự đánh giá
enroll (v) (ɪnˈrəʊl)
ghi danh, đăng ký học
graduate (v) (ˈɡrædʒueɪt)
tốt nghiệp
undergraduate (n) (ˌʌndəˈɡrædʒuət)
sinh viên đại học
postgraduate (n) (ˌpəʊstˈɡrædʒuət)
học viên sau đại học
lecture (n) (ˈlektʃə(r))
bài giảng
seminar (n) (ˈsemɪnɑː(r))
hội thảo
qualification (n) (ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən)
bằng cấp, trình độ
literacy (n) (ˈlɪtərəsi)
khả năng đọc và viết
vocational (adj) (vəʊˈkeɪʃənəl)
thuộc dạy nghề
academic (adj) (ˌækəˈdemɪk)
học thuật
discipline (n) (ˈdɪsəplɪn)
kỷ luật
faculty (n) (ˈfækəlti)
khoa (trường đại học)
semester (n) (sɪˈmestə(r))
học kỳ
diploma (n) (dɪˈpləʊmə)
bằng tốt nghiệp
certificate (n) (səˈtɪfɪkət)
chứng chỉ
classroom (n) (ˈklɑːsruːm)
phòng học
textbook (n) (ˈtekstbʊk)
sách giáo khoa
notebook (n) (ˈnəʊtbʊk)
vở ghi chép
deadline (n) (ˈdedlaɪn)
hạn chót
examination (n) (ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən)
kỳ thi
revise (v) (rɪˈvaɪz)
ôn tập
principal (n) (ˈprɪnsəpəl)
hiệu trưởng
educator (n) (ˈedʒukeɪtə(r))
nhà giáo
attendance (n) (əˈtendəns)
sự tham dự, chuyên cần
attendance record (n) (əˈtendəns ˈrekɔːd)
hồ sơ chuyên cần
campus (n) (ˈkæmpəs)
khuôn viên trường
canteen (n) (kænˈtiːn)
căng tin
degree (n) (dɪˈɡriː)
bằng đại học
dissertation (n) (ˌdɪsəˈteɪʃən)
luận văn
essay (n) (ˈeseɪ)
bài luận
experiment (n) (ɪkˈsperɪmənt)
thí nghiệm
laboratory (n) (ləˈbɒrətri)
phòng thí nghiệm
mark (n) (mɑːk)
điểm số
grade (n) (ɡreɪd)
điểm, xếp loại
score (n) (skɔː(r))
điểm số
research (n) (rɪˈsɜːtʃ)
nghiên cứu
researcher (n) (rɪˈsɜːtʃə(r))
nhà nghiên cứu
professor (n) (prəˈfesə(r))
giáo sư
tutor (n) (ˈtjuːtə(r))
gia sư, giảng viên hướng dẫn
classmate (n) (ˈklɑːsmeɪt)
bạn cùng lớp
classwork (n) (ˈklɑːswɜːk)
bài làm trên lớp
homework (n) (ˈhəʊmwɜːk)
bài tập về nhà
presentation (n) (ˌpreznˈteɪʃən)
bài thuyết trình
project (n) (ˈprɒdʒekt)
dự án
reference (n) (ˈrefrəns)
tài liệu tham khảo
syllabus (n) (ˈsɪləbəs)
đề cương môn học
timetable (n) (ˈtaɪmteɪbl)
thời khóa biểu
workshop (n) (ˈwɜːkʃɒp)
buổi thực hành, hội thảo
apprentice (n) (əˈprentɪs)
học việc
apprenticeship (n) (əˈprentɪsʃɪp)
chương trình học nghề
internship (n) (ˈɪntɜːnʃɪp)
kỳ thực tập
plagiarism (n) (ˈpleɪdʒərɪzəm)
đạo văn