LEKCE 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:02 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

Piknik

buổi picnic / dã ngoại ngoài trời

2
New cards

Křesťanská

uộc về Kitô giáo / mang tính chất Kitô giáo (giống cái, số ít)

3
New cards

Patrona

đạn

4
New cards

Bujarý

sôi nổi / náo nhiệt / vui vẻ quá mức

5
New cards

Rozsvěcovat /rozsvítit

bật sáng / thắp sáng

6
New cards

svíčka

nến

7
New cards

Svícen

"chân nến / giá cắm nến

8
New cards
9
New cards

"

10
New cards

Tanec

điệu nhảy / sự nhảy múa

11
New cards

zvykat si/ zvyknout si

làm quen

12
New cards

Vzkříšení

sự phục sinh / sống lại từ cõi chết

13
New cards

Úplněk

trăng tròn

14
New cards

Křesťané

những người theo Kitô giáo (Cơ đốc giáo)

15
New cards

Pomlázka

roi

16
New cards

Na koledu

đi xin quà theo truyền thống

17
New cards

Dostávat/ dostat

nhận / được

18
New cards

Kouzelná

kỳ diệu / phép màu / mang tính ma thuật

19
New cards

Slétají na sabat

bay đến dự hội phù thủy.

20
New cards

Čarodějnice

phù thủy

21
New cards

Ochrana

sự bảo vệ / bảo hộ / bảo vệ khỏi nguy hiểm

22
New cards

Oheň

lửa

23
New cards

skákat/ skočit

nhảy

24
New cards

Buřty

xúc xích nướng kiểu Czech

25
New cards

Biskup

giám mục

26
New cards

Vydělávat /vydělat

kiếm tiền

27
New cards

Prostitutky

người hành nghề mại dâm

28
New cards

zachraňovat/ Zachránit

Cứu

29
New cards

Čert

quỷ, quỷ dữ, ma quỷ

30
New cards

Hřbitov

Nghĩa trang Cemetery

31
New cards

zapalovat / zapálit.

thắp/ đốt

32
New cards

Zdobit/ ozdobit

Trang trí/ Làm đẹp/ Tô điểm

33
New cards

vzpomínat/ vzpomenout si

nhớ, hồi tưởng/ nhớ ra

34
New cards

Příbuzní

Họ hàng/ Người thân

35
New cards

Přátele

Bạn bè/ Người bạn

36
New cards

zvonit/ zazvonit

reo chuông

37
New cards

Zvonek

Cái chuông (nhỏ, dùng trong nhà, cửa, bàn…)

38
New cards

scházet se

gặp nhau

39
New cards

Zvykat si/ zvyknout si

làm quen / thích nghi

40
New cards

Pálit/ spálit

đốt

41
New cards

Přinášet/ přinést

mang

42
New cards

Divit se/ podivit se

ngạc nhiên / sửng sốt (v)

43
New cards

Zachraňovat/ zachránit

giúp

44
New cards

Chudý

Thiếu thốn / ít ỏi

45
New cards

Furt

Luôn luôn / liên tục / cứ

46
New cards

Teprve

Mới chỉ / vừa mới / mãi đến

47
New cards

To stačí

Thế là đủ / như vậy là được / đủ rồi

48
New cards

Rituál

Nghi lễ, Phong tục, tập quán có tính nghi thức

49
New cards

pohodlný

thoải mái, tiện lợi