Vocab 24 25 - 06

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:11 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

implication

  • hậu quả, ảnh hưởng

  • hàm ý, ngụ ý

2
New cards

tuition

  • học phí

  • tuition in subject

3
New cards

dignitary

quan chức cấp cao

4
New cards

throne

ngai

5
New cards

the heir to the throne

người kế ngôi

6
New cards

tunic

1 loại áo choàng dài đến gối

7
New cards

grain

hạt

8
New cards

civil servant

người làm trong chính quyền

9
New cards

component

thành phần, bộ phận

10
New cards

commodity

hàng hóa

11
New cards

monk

tu sĩ, nhà sư

12
New cards

manuscript

bản thảo bằng tay

13
New cards

textile

  • vải

  • ngành dệt may

14
New cards

set eyes upon sth

  • lần đầu thấy

  • notice sth with desire or attention

15
New cards

legion

đoàn quân, đám đông

16
New cards

account

  • tài khoản

  • hóa đơn

  • bản tường trình, báo cáo

  • bài trình bày

  • khách hàng quen

17
New cards

startle

làm giật mình, bất ngờ

18
New cards

noble

cao quý

19
New cards

nobility

quý tộc

20
New cards

without distinction

không phân biệt đối xử

21
New cards

court (n)

  • tòa án, hội đồng xét xử

  • triều đình

  • sân

  • sân trong

22
New cards

court (v)

  • ve vãn (animal fwb)

  • tán tỉnh (date to marry)

  • chiều lòng

  • tìm kiếm, thu hút

  • tự rước lấy

23
New cards

contemporary

hiện đại

24
New cards

bold

táo bạo, mạnh dạn

25
New cards

self-taught

tự học

26
New cards

exceptional

  • xuất sắc, phi thường

  • ngoại lệ, đặc biệt

27
New cards

philosophy

triết học

28
New cards

observation

sự quan sát

29
New cards

herb

thảo mộc, dược liệu

30
New cards

ailment

bệnh nhẹ

31
New cards

solid start

khởi đầu vững chãi, đầy triển vọng

32
New cards

gain a reputation

có được danh tiếng

33
New cards

curriculum

chương trình học

34
New cards

conversion

sự chuyển đổi

35
New cards

preface

subtitle

36
New cards

flora

thực vật

37
New cards

amateurish

không chuyên

38
New cards

scratch (adj)

thô sơ, tạm bợ

39
New cards

resemblance

sự tương đồng

40
New cards

assign

phân công

41
New cards

eager

háo hức, mong chờ

42
New cards

millennial

  • thiên niên kỷ

  • người trong thập niên 80s 90s

43
New cards

flush

sự đỏ mặt vì máu dồn lên não