1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
うえ
trên
した
dưới
まえ
trước
うしろ
sau
みぎ
phải
ひだり
trái
となり
bên cạnh
ちかい
gần
あいだ
giữa, ở giữa
なか
trong, giữa
そと
ngoài