1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bat
Gậy (bóng chày, cricket, bóng bàn)

Racket
Cây vợt (tennis, cầu lông)

Board
Ván trượt (tuyết, sóng)
Club
Gậy đánh golf

Windsurfing
Môn lướt ván buồm
Shuttlecock
Quả cầu lông

Cricket
Môn bóng gậy crikê

Amused
Thích thú, buồn cười

Calm
Điềm tĩnh, bình tĩnh

Confident
Tự tin

Curious
Tò mò, hiếu kỳ

Delighted
Rất vui mừng, hài lòng

Excited
Hào hứng, phấn khích

Glad
Vui mừng, hân hoan

Afraid
Sợ hãi, e ngại

Annoyed
Bực mình, khó chịu

Anxious
Bồn chồn, lo lắng

Ashamed
Xấu hổ, hổ thẹn

Depressed
Trầm cảm, u uất

Disappointed
Thất vọng

Embarrassed
Lúng túng, ngượng ngùng

Guilty
Cảm thấy tội lỗi, có lỗi

Jealous
Ghen tị, đố kỵ

Miserable
Khổ sở, khốn khổ

Nervous
Lo lắng, hồi hộp

Terrible
Tồi tệ

Discomfort
Sự khó chịu, đau nhức nhẹ

Limitation
Sự hạn chế, giới hạn

Arthritis
Bệnh viêm khớp

Redefine
Định nghĩa lại

Cope with
Đối phó, xoay xở với

Repetitive
Lặp đi lặp lại, đơn điệu

Slimness
Sự thon thả, mảnh mai

Obese
Béo phì

Undervalued
Bị đánh giá thấp, coi nhẹ

Implication
Ảnh hưởng, hệ lụy, hàm ý

Regime
Chế độ (ăn uống, luyện tập)

Inactive
Thụ động, ít vận động
