Body and Mind

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 PM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Bat

Gậy (bóng chày, cricket, bóng bàn)

<p>Gậy (bóng chày, cricket, bóng bàn)</p>
2
New cards

Racket

Cây vợt (tennis, cầu lông)

<p>Cây vợt (tennis, cầu lông)</p>
3
New cards

Board

Ván trượt (tuyết, sóng)

4
New cards

Club

Gậy đánh golf

<p>Gậy đánh golf</p>
5
New cards

Windsurfing

Môn lướt ván buồm

6
New cards

Shuttlecock

Quả cầu lông

<p>Quả cầu lông</p>
7
New cards

Cricket

Môn bóng gậy crikê

<p>Môn bóng gậy crikê</p>
8
New cards

Amused

Thích thú, buồn cười

<p>Thích thú, buồn cười</p>
9
New cards

Calm

Điềm tĩnh, bình tĩnh

<p>Điềm tĩnh, bình tĩnh</p>
10
New cards

Confident

Tự tin

<p>Tự tin</p>
11
New cards

Curious

Tò mò, hiếu kỳ

<p>Tò mò, hiếu kỳ</p>
12
New cards

Delighted

Rất vui mừng, hài lòng

<p>Rất vui mừng, hài lòng</p>
13
New cards

Excited

Hào hứng, phấn khích

<p>Hào hứng, phấn khích</p>
14
New cards

Glad

Vui mừng, hân hoan

<p>Vui mừng, hân hoan</p>
15
New cards

Afraid

Sợ hãi, e ngại

<p>Sợ hãi, e ngại</p>
16
New cards

Annoyed

Bực mình, khó chịu

<p>Bực mình, khó chịu</p>
17
New cards

Anxious

Bồn chồn, lo lắng

<p>Bồn chồn, lo lắng</p>
18
New cards

Ashamed

Xấu hổ, hổ thẹn

<p>Xấu hổ, hổ thẹn</p>
19
New cards

Depressed

Trầm cảm, u uất

<p>Trầm cảm, u uất</p>
20
New cards

Disappointed

Thất vọng

<p>Thất vọng</p>
21
New cards

Embarrassed

Lúng túng, ngượng ngùng

<p>Lúng túng, ngượng ngùng</p>
22
New cards

Guilty

Cảm thấy tội lỗi, có lỗi

<p>Cảm thấy tội lỗi, có lỗi</p>
23
New cards

Jealous

Ghen tị, đố kỵ

<p>Ghen tị, đố kỵ</p>
24
New cards

Miserable

Khổ sở, khốn khổ

<p>Khổ sở, khốn khổ</p>
25
New cards

Nervous

Lo lắng, hồi hộp

<p>Lo lắng, hồi hộp</p>
26
New cards

Terrible

Tồi tệ

<p>Tồi tệ</p>
27
New cards

Discomfort

Sự khó chịu, đau nhức nhẹ

<p>Sự khó chịu, đau nhức nhẹ</p>
28
New cards

Limitation

Sự hạn chế, giới hạn

<p>Sự hạn chế, giới hạn</p>
29
New cards

Arthritis

Bệnh viêm khớp

<p>Bệnh viêm khớp</p>
30
New cards

Redefine

Định nghĩa lại

<p>Định nghĩa lại</p>
31
New cards

Cope with

Đối phó, xoay xở với

<p>Đối phó, xoay xở với</p>
32
New cards

Repetitive

Lặp đi lặp lại, đơn điệu

<p>Lặp đi lặp lại, đơn điệu</p>
33
New cards

Slimness

Sự thon thả, mảnh mai

<p>Sự thon thả, mảnh mai</p>
34
New cards

Obese

Béo phì

<p>Béo phì</p>
35
New cards

Undervalued

Bị đánh giá thấp, coi nhẹ

<p>Bị đánh giá thấp, coi nhẹ</p>
36
New cards

Implication

Ảnh hưởng, hệ lụy, hàm ý

<p>Ảnh hưởng, hệ lụy, hàm ý</p>
37
New cards

Regime

Chế độ (ăn uống, luyện tập)

<p>Chế độ (ăn uống, luyện tập)</p>
38
New cards

Inactive

Thụ động, ít vận động

<p>Thụ động, ít vận động</p>