1/12
This set explores the noun, adjective, and adverb forms of the word 'instinct' along with common idiomatic phrases.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
instinct
Bản năng
instinctive
Thuộc về bản năng, theo bản năng
act on instinct
Hành động theo bản năng
trust one's instinct
Tin vào linh cảm của mình.
instinctively
một cách theo bản năng tự nhiên
Conscious
Ý thức được
Consciousness
Sự ý thức
Subconscious
Tiềm thức
Make (someone) conscious of
Làm cho ai đó nhận thức được
Consciously
Một cách có ý thức
Vie
Cạch tranh
Vying
Sự cạnh tranh