1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dynamic chart
n. biểu đồ động, thay đổi theo tg
static chart
n. biểu đồ tĩnh
criteria
n. các tiêu chí
criterion
n. 1 tiêu chí
rubric
n. bộ tiêu chí đánh giá, thang điểm chấm
statistic
n. thống kê, 1 số liệu thống kê
Diagram
n. sơ đồ, hình minh họa
Inapproprivate
a. không phù hợp, k đúng mực
coherence
n. tính mạch lạc
cohesion
n. tính liên kết
misuse
v. dùng sai cách
Adequate = enough
a. đủ
Impede = hinder = obstruct = prevent = slow down
v. cản trở, ngăn chặn, làm chậm lại
punctuation
n. dấu câu
account for = explain
v. giải thích
account for = make up = represent
v. chiếm tỷ lệ
no longer offered
đã ngừng cung cấp
hover
v. lơ lửng, lảng vảng, loanh quanh
surpass
v. vượt qua
notable increase = significant increase
gia tăng đáng kể
slight increase = grow modestly
tăng nhẹ
moderate increase
tăng vừa phải
notable increase = significant increase
tăng đáng kể
dramatic increase
tăng đột biến
gradual increase
tăng dần dần
steady increase
tăng ổn định
sharp increase = rise sharply
tăng mạnh
rapid increase
tăng nhanh
upward trend
xu hướng tăng
consistent
a. nhất quán , ổn định
consistent upward trajectory
quỹ đạo đi lên ổn định
slight increase = grow modestly
tăng khiêm tốn, tăng nhẹ
level off
ổn định, đi ngang
small fluctuations
những dao động nhỏ, biến động nhỏ
remain stable
duy trì ổn định
show little change
ít thay đổi
show/reveal differing trends
cho thấy, thể hiện những xu hướng khác nhau
be witnessed
được chứng kiến, đc ghi nhận