1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take on sb
(phrasal verb) - thi đấu với ai
Challenger
(noun) - người thách đấu, đối thủ
Blindfold
(verb) - bịt mắt
Set a high bar
(idiom) - đặt ra tiêu chuẩn/ yêu cầu cao
Rarefied
(adjective) - tinh hoa, đặc biệt, thuộc một lĩnh vực rất ít người đạt tới
Have a fondness for sth
(phrase) - có niềm yêu thích đối với điều gì
Get a kick from sth
(idiom) - cảm thấy thích thú, phấn khích vì điều gì
BASE jumping
(noun) - môn nhảy dù mạo hiểm
Simultaneous
(adjective) - đồng thời, cùng lúc
Brand
(n) thương hiệu, nhãn hàng
Prowess
(noun) - tài năng xuất chúng, năng lực vượt trội
Draw interest from sth
(phrase) - thu hút sự quan tâm từ điều gì
feat
(n) kỳ tích, kỳ công (đạt được sau khi vượt qua khó khăn)
Accomplished player
(noun phrase) - người chơi có trình độ cao, tài giỏi
Keep active
(verb phrase) - duy trì hoạt động
Tournament
(noun) - giải đấu
Become obsessed with sth/sb
(verb phrase) - trở nên ám ảnh, quá say mê điều gì/ai
Soon after
(adverbial phrase) - ngay sau đó, không lâu sau
the uninitiated
(phrase) - người chưa hiểu biết gì về 1 lĩnh vực
Go back centuries
(phrase) - có lịch sử kéo dài hàng thế kỷ
Grandmaster
(noun) - đại kiện tướng (cờ vua)
Run through
(phrasal verb) - lướt qua/ xem xét
Faithfully
(adverb) - một cách chính xác, trung thành
Tough
(adjective) - khó, khó khăn
Taxing
(adjective) - (demanding) vất vả, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực
Set in
(phrasal verb) - bắt đầu xảy ra và kéo dài
Patchy
(adjective) - rải rác, không đồng đều, lúc nhớ lúc quên
Fragmented memory
(noun phrase) - trí nhớ rời rạc, ký ức không đầy đủ
Have sb perform sth
(verb phrase) - yêu cầu/cho ai thực hiện điều gì
Be exceptional on sth
(phrase) - đặc biệt xuất sắc về điều gì
Be gifted at
(phrase) - có năng khiếu về điều gì
Tentative
(adjective) - còn sơ bộ, tạm thời, chưa chắc chắn
Frontoparietal control network
(noun) - mạng lưới kiểm soát trán-đỉnh (một mạng lưới vùng não liên quan đến sự chú ý, ghi nhớ quy tắc và kiểm soát các nhiệm vụ phức tạp)
Finalize
(verb) hoàn thiện, hoàn tất