Thẻ ghi nhớ: CAM 17 TEST 4 PART 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:13 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Take on sb

(phrasal verb) - thi đấu với ai

2
New cards

Challenger

(noun) - người thách đấu, đối thủ

3
New cards

Blindfold

(verb) - bịt mắt

4
New cards

Set a high bar

(idiom) - đặt ra tiêu chuẩn/ yêu cầu cao

5
New cards

Rarefied

(adjective) - tinh hoa, đặc biệt, thuộc một lĩnh vực rất ít người đạt tới

6
New cards

Have a fondness for sth

(phrase) - có niềm yêu thích đối với điều gì

7
New cards

Get a kick from sth

(idiom) - cảm thấy thích thú, phấn khích vì điều gì

8
New cards

BASE jumping

(noun) - môn nhảy dù mạo hiểm

9
New cards

Simultaneous

(adjective) - đồng thời, cùng lúc

10
New cards

Brand

(n) thương hiệu, nhãn hàng

11
New cards

Prowess

(noun) - tài năng xuất chúng, năng lực vượt trội

12
New cards

Draw interest from sth

(phrase) - thu hút sự quan tâm từ điều gì

13
New cards

feat

(n) kỳ tích, kỳ công (đạt được sau khi vượt qua khó khăn)

14
New cards

Accomplished player

(noun phrase) - người chơi có trình độ cao, tài giỏi

15
New cards

Keep active

(verb phrase) - duy trì hoạt động

16
New cards

Tournament

(noun) - giải đấu

17
New cards

Become obsessed with sth/sb

(verb phrase) - trở nên ám ảnh, quá say mê điều gì/ai

18
New cards

Soon after

(adverbial phrase) - ngay sau đó, không lâu sau

19
New cards

the uninitiated

(phrase) - người chưa hiểu biết gì về 1 lĩnh vực

20
New cards

Go back centuries

(phrase) - có lịch sử kéo dài hàng thế kỷ

21
New cards

Grandmaster

(noun) - đại kiện tướng (cờ vua)

22
New cards

Run through

(phrasal verb) - lướt qua/ xem xét

23
New cards

Faithfully

(adverb) - một cách chính xác, trung thành

24
New cards

Tough

(adjective) - khó, khó khăn

25
New cards

Taxing

(adjective) - (demanding) vất vả, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực

26
New cards

Set in

(phrasal verb) - bắt đầu xảy ra và kéo dài

27
New cards

Patchy

(adjective) - rải rác, không đồng đều, lúc nhớ lúc quên

28
New cards

Fragmented memory

(noun phrase) - trí nhớ rời rạc, ký ức không đầy đủ

29
New cards

Have sb perform sth

(verb phrase) - yêu cầu/cho ai thực hiện điều gì

30
New cards

Be exceptional on sth

(phrase) - đặc biệt xuất sắc về điều gì

31
New cards

Be gifted at

(phrase) - có năng khiếu về điều gì

32
New cards

Tentative

(adjective) - còn sơ bộ, tạm thời, chưa chắc chắn

33
New cards

Frontoparietal control network

(noun) - mạng lưới kiểm soát trán-đỉnh (một mạng lưới vùng não liên quan đến sự chú ý, ghi nhớ quy tắc và kiểm soát các nhiệm vụ phức tạp)

34
New cards

Finalize

(verb) hoàn thiện, hoàn tất