1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Die out
(phr v) tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (loài động/thực vật)
Wipe out
(phr v) xóa sổ, tàn phá hoàn toàn (hệ sinh thái, môi trường sống)
Phase out
(phr v) loại bỏ dần dần (nhiên liệu hóa thạch, chất thải nhựa)
Phase in
(phr v) đưa vào sử dụng từng bước (năng lượng tái tạo)
Cut down on
(phr v) cắt giảm (lượng khí thải, tiêu thụ năng lượng)
Use up
(phr v) dùng hết, làm cạn kiệt (tài nguyên thiên nhiên)
Run out of
(phr v) hết, cạn kiệt (nước sạch, nguồn nhiên liệu)
Dry up
(phr v) khô cạn, cạn kiệt (sông hồ, nguồn nước)
Scale back
(phr v) thu nhỏ quy mô, giảm bớt (mức độ khai thác)
Do away with
(phr v) loại bỏ hoàn toàn (bao bì nhựa dùng một lần)
Give off
(phr v) tỏa ra, phát ra (mùi hương, khí thải, nhiệt)
Spew out
(phr v) phun ra, xả ra ào ạt (khói độc, chất thải)
Scale up
(phr v) mở rộng quy mô (mô hình năng lượng xanh)
Choke off
(phr v) chặn đứng, làm bóp nghẹt (nguồn cung cấp oxy/nước)
Clog up
(phr v) làm tắc nghẽn (dòng sông, cống rãnh vì rác thải)
Build up
(phr v) tích tụ, gia tăng (khí nhà kính trong khí quyển)
Break down
(phr v) phân hủy (rác thải hữu cơ, chất vi nhựa)
Clean up
(phr v) dọn dẹp, làm sạch (vùng ô nhiễm, bãi biển)
Die down
(phr v) dịu đi, giảm cường độ (trận bão, thiên tai)
Plough into
(phr v) đầu tư mạnh tay vào (dự án năng lượng sạch)
Tap into
(phr v) khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng mặt trời/gió)
Switch over to
(phr v) chuyển sang sử dụng (năng lượng tái tạo)
Rely on / Depend on
(phr v) phụ thuộc vào (nhiên liệu hóa thạch)
Harness to
(phr v) khai thác để phục vụ (sức gió, thủy điện)
Call for
(phr v) kêu gọi, đòi hỏi (hành động bảo vệ môi trường)
Stand up for
(phr v) đấu tranh bảo vệ (quyền động vật, thiên nhiên)
Bring about
(phr v) mang lại, gây ra (thay đổi khí hậu)
Stem from
(phr v) bắt nguồn từ (hoạt động công nghiệp của con người)
Face up to
(phr v) dũng cảm đối mặt với (khủng hoảng khí hậu)
Dispose of
(phr v) vứt bỏ, xử lý (chất thải nguy hại/rác thải)