Phrasal Verbs về Environment, Energy & Ecology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:47 PM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Die out

(phr v) tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn (loài động/thực vật)

2
New cards

Wipe out

(phr v) xóa sổ, tàn phá hoàn toàn (hệ sinh thái, môi trường sống)

3
New cards

Phase out

(phr v) loại bỏ dần dần (nhiên liệu hóa thạch, chất thải nhựa)

4
New cards

Phase in

(phr v) đưa vào sử dụng từng bước (năng lượng tái tạo)

5
New cards

Cut down on

(phr v) cắt giảm (lượng khí thải, tiêu thụ năng lượng)

6
New cards

Use up

(phr v) dùng hết, làm cạn kiệt (tài nguyên thiên nhiên)

7
New cards

Run out of

(phr v) hết, cạn kiệt (nước sạch, nguồn nhiên liệu)

8
New cards

Dry up

(phr v) khô cạn, cạn kiệt (sông hồ, nguồn nước)

9
New cards

Scale back

(phr v) thu nhỏ quy mô, giảm bớt (mức độ khai thác)

10
New cards

Do away with

(phr v) loại bỏ hoàn toàn (bao bì nhựa dùng một lần)

11
New cards

Give off

(phr v) tỏa ra, phát ra (mùi hương, khí thải, nhiệt)

12
New cards

Spew out

(phr v) phun ra, xả ra ào ạt (khói độc, chất thải)

13
New cards

Scale up

(phr v) mở rộng quy mô (mô hình năng lượng xanh)

14
New cards

Choke off

(phr v) chặn đứng, làm bóp nghẹt (nguồn cung cấp oxy/nước)

15
New cards

Clog up

(phr v) làm tắc nghẽn (dòng sông, cống rãnh vì rác thải)

16
New cards

Build up

(phr v) tích tụ, gia tăng (khí nhà kính trong khí quyển)

17
New cards

Break down

(phr v) phân hủy (rác thải hữu cơ, chất vi nhựa)

18
New cards

Clean up

(phr v) dọn dẹp, làm sạch (vùng ô nhiễm, bãi biển)

19
New cards

Die down

(phr v) dịu đi, giảm cường độ (trận bão, thiên tai)

20
New cards

Plough into

(phr v) đầu tư mạnh tay vào (dự án năng lượng sạch)

21
New cards

Tap into

(phr v) khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng mặt trời/gió)

22
New cards

Switch over to

(phr v) chuyển sang sử dụng (năng lượng tái tạo)

23
New cards

Rely on / Depend on

(phr v) phụ thuộc vào (nhiên liệu hóa thạch)

24
New cards

Harness to

(phr v) khai thác để phục vụ (sức gió, thủy điện)

25
New cards

Call for

(phr v) kêu gọi, đòi hỏi (hành động bảo vệ môi trường)

26
New cards

Stand up for

(phr v) đấu tranh bảo vệ (quyền động vật, thiên nhiên)

27
New cards

Bring about

(phr v) mang lại, gây ra (thay đổi khí hậu)

28
New cards

Stem from

(phr v) bắt nguồn từ (hoạt động công nghiệp của con người)

29
New cards

Face up to

(phr v) dũng cảm đối mặt với (khủng hoảng khí hậu)

30
New cards

Dispose of

(phr v) vứt bỏ, xử lý (chất thải nguy hại/rác thải)