1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
psychological connection (n.phr)
sự kết nối về mặt tâm lý
one sided attachment (n.phr)
sự gắn bó đơn phương
emotional bond (n.phr)
mối liên kết tình cảm
positive affirmations (n.phr)
những lời khẳng định tích cực; lời động viên tích cực
over rely on (v.phr)
phụ thuộc quá mức vào
draw a firm line between A and B (v.phr)
vạch ra ranh giới rõ ràng giữa A và B
establish a firm line between A and B (v.phr)
thiết lập ranh giới rõ ràng giữa A và B
be susceptible to (adj.phr)
dễ bị ảnh hưởng bởi
be deeply invested in (adj.phr)
dành nhiều tâm sức cho; gắn bó sâu sắc với