1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Les bras m’en tombent = je n’en reviens pas (expr.)
flabbergasted, floored (sửng sốt, kinh ngạc đến không thốt nên lời)
Être Bouche bée (expr.)
speechless (há hốc mồm, á khẩu vì ngạc nhiên)
Une niche (n. f.)
a doghouse, kennel (cũi chó, nhà cho chó ngoài trời)
Une animalerie (n. f.)
a pet shop (cửa hàng thú cưng)
Une laisse (n. f.)
a leash (dây xích, dây dắt chó)
Et puis quoi encore (expr.)
and what else?, what next? (rồi gì nữa đây?, còn đòi hỏi gì nữa?)
Tirer (v.)
to pull (kéo, lôi, giật)
Supplier de (v.)
to beg sth of sb (cầu xin, khẩn thiết van nài)
Planifier (v.)
to plan (lên kế hoạch, trù định)
La Synagogue (n. f.)
the synagogue (giáo đường Do Thái)