1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
merchandise
(n) hàng hoá
display merchandise
(n) hàng hoá trưng bày
container
(n) dụng cụ chứa đựng
clothes
(n) quần áo
rack
(n) giá treo
fruit
(n) trái cây
basket
(n) rổ
toy
(n) đồ chơi
book
(n) sách
shelf (shelves)
(n) kệ/giá
food
(n) đồ ăn
dish
(n) đĩa (đựng thức ăn)