[OLYMPIC 30/4] -phobia

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:00 AM on 3/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Geniophobia /dʒɪˈnaɪəʊˈfəʊbiə/

chứng sợ cằm
[the fear of chins]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "geneion" nghĩa là cằm và "phobia" (nỗi sợ).

2
New cards

Pediophobia /ˌpiːdiəˈfəʊbiə/

chứng sợ búp bê
[the fear of dolls]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "paidion" nghĩa là đứa trẻ nhỏ (đồ chơi mô phỏng trẻ nhỏ) và "phobia" (nỗi sợ).

3
New cards

Scopophobia /ˌskəʊpəˈfəʊbiə/

chứng sợ bị nhìn chằm chằm
[the fear of being stared at]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "skopein" nghĩa là nhìn, xem xét và "phobia" (nỗi sợ).

4
New cards

Ablutophobia /əˈbluːtəˈfəʊbiə/

chứng sợ tắm rửa
[the fear of washing or bathing]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "ablutio" nghĩa là sự tẩy rửa, gột rửa và "phobia" (nỗi sợ).

5
New cards

Decidophobia /dɪˌsɪdəˈfəʊbiə/

chứng sợ đưa ra quyết định
[the fear of making decisions]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "decidere" nghĩa là quyết định và "phobia" (nỗi sợ).

6
New cards

Heliophobia /ˌhiːliəˈfəʊbiə/

chứng sợ ánh nắng mặt trời
[the fear of sunlight]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "helios" nghĩa là mặt trời và "phobia" (nỗi sợ).

7
New cards

Cibophobia /ˌsaɪbəˈfəʊbiə/

chứng sợ đồ ăn
[the fear of food]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "cibus" nghĩa là thức ăn, lương thực và "phobia" (nỗi sợ).

8
New cards

Gerascophobia /ˌdʒerəˈskɒfəʊbiə/

chứng sợ già đi
[the fear of growing old]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gerasko" nghĩa là già đi và "phobia" (nỗi sợ).

9
New cards

Arithmophobia /əˌrɪθməˈfəʊbiə/

chứng sợ các con số
[the fear of numbers]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "arithmos" nghĩa là con số (như trong arithmetic) và "phobia" (nỗi sợ).

10
New cards

Pluviophobia /ˌpluːviəˈfəʊbiə/

chứng sợ mưa
[the fear of rain]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "pluvia" nghĩa là cơn mưa và "phobia" (nỗi sợ).

11
New cards

Phasmophobia /ˌfæzməˈfəʊbiə/

chứng sợ ma
[the fear of ghosts]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phasma" nghĩa là bóng ma, hiện tượng kỳ lạ và "phobia" (nỗi sợ).

12
New cards

Neophobia /ˌniːəʊˈfəʊbiə/

chứng sợ những điều mới lạ
[the fear of anything new]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "neos" nghĩa là mới và "phobia" (nỗi sợ).

13
New cards

Thalassophobia /θəˌlæsəˈfəʊbiə/

chứng sợ biển hoặc đại dương
[the fear of the sea or deep water]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "thalassa" nghĩa là biển cả và "phobia" (nỗi sợ).

14
New cards

Gamophobia /ˌɡæməˈfəʊbiə/

chứng sợ kết hôn
[the fear of marriage or commitment]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gamos" nghĩa là hôn nhân và "phobia" (nỗi sợ).

15
New cards

Ergophobia /ˌɜːɡəˈfəʊbiə/

chứng sợ làm việc
[the fear of work or finding employment]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ergon" nghĩa là công việc và "phobia" (nỗi sợ).

16
New cards

Chronophobia /ˌkrɒnəˈfəʊbiə/

chứng sợ thời gian trôi
[the fear of time or the passing of time]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khronos" nghĩa là thời gian và "phobia" (nỗi sợ).

17
New cards

Aulophobia /ˌɔːləˈfəʊbiə/

chứng sợ sáo
[the fear of flutes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "aulos" nghĩa là ống sáo và "phobia" (nỗi sợ).

18
New cards

Pogonophobia /ˌpəʊɡənəˈfəʊbiə/

chứng sợ râu
[the fear of beards]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pogon" nghĩa là râu và "phobia" (nỗi sợ).

19
New cards

Anatidaephobia /əˌnætɪdəˈfəʊbiə/

chứng sợ bị một con vịt nhìn chằm chằm
[the fear that somewhere, somehow, a duck is watching you]
Bắt nguồn từ tên họ khoa học của loài vịt "Anatidae" và "phobia" (nỗi sợ). Đây là một từ ghép mang tính chất vui nhộn được sáng tạo ra.

20
New cards

Claustrophobia /ˌklɔːstrəˈfəʊbiə/

chứng sợ không gian hẹp
[the fear of confined spaces]
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "claustrum" nghĩa là không gian đóng kín, khóa kín và hậu tố "phobia" trong tiếng Hy Lạp nghĩa là nỗi sợ hãi.

21
New cards

Acrophobia /ˌækrəˈfəʊbiə/

chứng sợ độ cao
[the fear of heights]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "akron" nghĩa là đỉnh, ngọn, điểm cao nhất và "phobia" (nỗi sợ).

22
New cards

Cynophobia /saɪnəˈfəʊbiə/

chứng sợ chó
[the fear of dogs]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kuon" (biến thể là cyno-) nghĩa là con chó và "phobia" (nỗi sợ).

23
New cards

Aerophobia /ˌeərəʊˈfəʊbiə/

chứng sợ đi máy bay
[the fear of flying]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "aer" nghĩa là không khí, bầu trời và "phobia" (nỗi sợ).

24
New cards

Arachnophobia /əˌræknəˈfəʊbiə/

chứng sợ nhện
[the fear of spiders]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "arakhne" nghĩa là con nhện và "phobia" (nỗi sợ).

25
New cards

Agoraphobia /ˌæɡərəˈfəʊbiə/

chứng sợ nơi đông người hoặc không gian mở
[the fear of open or crowded spaces]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "agora" nghĩa là nơi họp chợ, quảng trường công cộng (nơi đông người) và "phobia" (nỗi sợ).

26
New cards

Ophidiophobia /əˌfɪdiəˈfəʊbiə/

chứng sợ rắn
[the fear of snakes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ophis" (biến thể là ophidio-) nghĩa là con rắn và "phobia" (nỗi sợ).

27
New cards

Trypanophobia /ˌtrɪpənəˈfəʊbiə/

chứng sợ kim tiêm
[the fear of injections or needles]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "trypano" nghĩa là khoan, đục lỗ và "phobia" (nỗi sợ), ám chỉ việc tiêm chích xuyên qua da.

28
New cards

Hemophobia /ˌhiːməˈfəʊbiə/

chứng sợ máu
[the fear of blood]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "haima" (biến thể là hemo-) nghĩa là máu và "phobia" (nỗi sợ).

29
New cards

Thanatophobia /ˌθænətəˈfəʊbiə/

chứng sợ cái chết
[the fear of death]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "thanatos" nghĩa là cái chết và "phobia" (nỗi sợ).

30
New cards

Glossophobia /ˌɡlɒsəˈfəʊbiə/

chứng sợ nói trước đám đông
[the fear of public speaking]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "glossa" nghĩa là lưỡi, ngôn ngữ và "phobia" (nỗi sợ).

31
New cards

Mysophobia /ˌmaɪsəˈfəʊbiə/

chứng sợ vi khuẩn hoặc bẩn
[the fear of germs or dirt]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "musos" nghĩa là sự bẩn thỉu, ô uế và "phobia" (nỗi sợ).

32
New cards

Nyctophobia /ˌnɪktəˈfəʊbiə/

chứng sợ bóng tối
[the fear of the dark]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nux" (biến thể là nycto-) nghĩa là ban đêm, bóng tối và "phobia" (nỗi sợ).

33
New cards

Hydrophobia /ˌhaɪdrəˈfəʊbiə/

chứng sợ nước
[the fear of water]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hudor" (biến thể là hydro-) nghĩa là nước và "phobia" (nỗi sợ).

34
New cards

Zoophobia /ˌzuːəˈfəʊbiə/

chứng sợ động vật
[the fear of animals]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "zoion" (biến thể là zoo-) nghĩa là sinh vật sống, động vật và "phobia" (nỗi sợ).

35
New cards

Social phobia /ˌsəʊʃl ˈfəʊbiə/

chứng sợ giao tiếp xã hội
[the fear of social situations]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "socialis" nghĩa là thuộc về đồng minh, xã hội và "phobia" (nỗi sợ).

36
New cards

Dentophobia /ˌdentəˈfəʊbiə/

chứng sợ nha sĩ
[the fear of dentists]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "dens" (biến thể là dent-) nghĩa là răng và "phobia" (nỗi sợ).

37
New cards

Bibliophobia /ˌbɪbliəˈfəʊbiə/

chứng sợ sách
[the fear of books]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "biblion" nghĩa là quyển sách và "phobia" (nỗi sợ).

38
New cards

Amaxophobia /əˌmæksəˈfəʊbiə/

chứng sợ lái xe
[the fear of driving]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "amaxa" nghĩa là cỗ xe và "phobia" (nỗi sợ).

39
New cards

Necrophobia /ˌnekrəˈfəʊbiə/

chứng sợ xác chết
[the fear of dead bodies]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nekros" nghĩa là xác chết, người chết và "phobia" (nỗi sợ).

40
New cards

Trypophobia /ˌtrɪpəˈfəʊbiə/

chứng sợ các lỗ nhỏ dày đặc
[the fear of clusters of small holes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "trypa" nghĩa là cái lỗ và "phobia" (nỗi sợ).

41
New cards

Entomophobia /ˌentəməˈfəʊbiə/

chứng sợ côn trùng
[the fear of insects]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "entomon" nghĩa là côn trùng và "phobia" (nỗi sợ).

42
New cards

Photophobia /ˌfəʊtəˈfəʊbiə/

chứng sợ ánh sáng
[the fear of light]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phos" (biến thể là photo-) nghĩa là ánh sáng và "phobia" (nỗi sợ).

43
New cards

Astraphobia /ˌæstrəˈfəʊbiə/

chứng sợ sấm sét
[the fear of thunder and lightning]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "astrape" nghĩa là tia chớp và "phobia" (nỗi sợ).

44
New cards

Hypochondria /ˌhaɪpəˈkɒndriə/

chứng lo sợ mắc bệnh
[the fear of illness]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hypo" (dưới) và "khondros" (sụn ức). Người xưa tin rằng các cơ quan ở vùng bụng dưới sụn ức là nguồn gốc sinh ra sự lo lắng về sức khỏe.

45
New cards

Nomophobia /ˌnəʊməˈfəʊbiə/

chứng sợ không có điện thoại
[the fear of being without a mobile phone]
Đây là từ ghép hiện đại rút gọn từ cụm từ tiếng Anh "no-mobile-phone phobia".

46
New cards

Autophobia /ˌɔːtəˈfəʊbiə/

chứng sợ cô đơn
[the fear of being alone]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "autos" nghĩa là chính mình, một mình và "phobia" (nỗi sợ).

47
New cards

Emetophobia /ˌemɪtəˈfəʊbiə/

chứng sợ nôn mửa
[the fear of vomiting]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "emetos" nghĩa là sự nôn mửa và "phobia" (nỗi sợ).

48
New cards

Pyrophobia /ˌpaɪrəˈfəʊbiə/

chứng sợ lửa
[the fear of fire]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pur" (biến thể là pyro-) nghĩa là lửa và "phobia" (nỗi sợ).

49
New cards

Somniphobia /ˌsɒmnɪˈfəʊbiə/

chứng sợ ngủ
[the fear of sleep]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "somnus" nghĩa là giấc ngủ và "phobia" (nỗi sợ).

50
New cards

Chirophobia /kaɪərəʊˈfəʊbiə/

chứng sợ bàn tay
[the fear of hands]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kheir" (biến thể là chiro-) nghĩa là bàn tay và "phobia" (nỗi sợ).

51
New cards

Ichthyophobia /ˌɪkθiəˈfəʊbiə/

chứng sợ cá
[the fear of fish]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ikhthus" (biến thể là ichthyo-) nghĩa là con cá và "phobia" (nỗi sợ).

52
New cards

Pedophobia /ˌpiːdəˈfəʊbiə/

chứng sợ trẻ em
[the fear of children]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pais" (biến thể là pedo-) nghĩa là đứa trẻ và "phobia" (nỗi sợ).

53
New cards

Bathmophobia /ˌbæθməˈfəʊbiə/

chứng sợ cầu thang hoặc dốc đứng
[the fear of stairs or steep slopes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "bathmos" nghĩa là bậc thang, bước đi và "phobia" (nỗi sợ).

54
New cards

Ligyrophobia /lɪˌdʒɪərəʊˈfəʊbiə/

chứng sợ âm thanh lớn
[the fear of loud noises]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "liguros" nghĩa là chói tai, rít lên và "phobia" (nỗi sợ).

55
New cards

Gelotophobia /dʒəˌlɒtəˈfəʊbiə/

chứng sợ bị cười nhạo
[the fear of being laughed at]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gelos" (biến thể là gelato-) nghĩa là tiếng cười và "phobia" (nỗi sợ).

56
New cards

Coulrophobia /ˌkaʊlrəˈfəʊbiə/

chứng sợ hề
[the fear of clowns]
Từ này được ghép hiện đại, dựa trên từ tiếng Hy Lạp cổ "kolobathristes" nghĩa là người đi cà kheo (tiền thân của diễn viên hề) và "phobia" (nỗi sợ).

57
New cards

Katsaridaphobia /ˌkætsərɪdəˈfəʊbiə/

chứng sợ gián
[the fear of cockroaches]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "katsarida" nghĩa là con gián và "phobia" (nỗi sợ).

58
New cards

Chronophobia /ˌkrɒnəˈfəʊbiə/

chứng sợ thời gian trôi qua
[the fear of time or passing time]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khronos" nghĩa là thời gian và "phobia" (nỗi sợ).

59
New cards

Anthropophobia /ˌænθrəpəˈfəʊbiə/

chứng sợ con người
[the fear of people]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "anthropos" nghĩa là con người và "phobia" (nỗi sợ).

60
New cards

Xenoglossophobia /ˌzenəʊˌɡlɒsəˈfəʊbiə/

chứng sợ ngoại ngữ
[the fear of foreign languages]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "xenos" (lạ, nước ngoài), "glossa" (ngôn ngữ) và "phobia" (nỗi sợ).

61
New cards

Hippopotomonstrosesquipedaliophobia /ˌhɪpəˌpɒtəmənstreɪˌseskwɪpɪˌdeɪliəˈfəʊbiə/

chứng sợ từ dài
[the fear of long words]
Đây là một từ ghép hài hước: "hippopotamus" (hà mã - to lớn), "monstr" (quái vật), "sesquipedalian" (dài một foot rưỡi) và "phobia" (nỗi sợ).

62
New cards

Epistemophobia /ɪˌpɪstəməˈfəʊbiə/

chứng sợ tri thức
[the fear of knowledge]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "episteme" nghĩa là tri thức, sự hiểu biết và "phobia" (nỗi sợ).

63
New cards

Chronomentrophobia /ˌkrɒnəmenˈtrɒfəʊbiə/

chứng sợ đồng hồ
[the fear of clocks]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khronos" (thời gian), "metron" (đo lường) tạo nên công cụ đo thời gian và "phobia" (nỗi sợ).

64
New cards

Apotemnophobia /əˌpɒtəmnəˈfəʊbiə/

chứng sợ người bị cụt chi
[the fear of amputees]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "apotemnein" nghĩa là cắt bỏ và "phobia" (nỗi sợ).

65
New cards

Phronemophobia /ˌfrɒnɪməˈfəʊbiə/

chứng sợ suy nghĩ
[the fear of thinking]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phronema" nghĩa là suy nghĩ, tâm trí và "phobia" (nỗi sợ).

66
New cards

Panphobia /pænˈfəʊbiə/

chứng sợ mọi thứ
[the fear of everything]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pan" nghĩa là tất cả, mọi thứ và "phobia" (nỗi sợ).

67
New cards

Oneirophobia /əʊˌnaɪərəˈfəʊbiə/

chứng sợ giấc mơ
[the fear of dreams]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "oneiros" nghĩa là giấc mơ và "phobia" (nỗi sợ).

68
New cards

Metathesiophobia /mɪˌtæθəsiəˈfəʊbiə/

chứng sợ sự thay đổi
[the fear of change]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "metathesis" nghĩa là sự sắp xếp lại, thay đổi vị trí và "phobia" (nỗi sợ).

69
New cards

Logophobia /ˌlɒɡəˈfəʊbiə/

chứng sợ từ ngữ
[the fear of words]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "logos" nghĩa là từ ngữ, lời nói và "phobia" (nỗi sợ).
%%

Explore top notes

note
non-human reproduction
Updated 1344d ago
0.0(0)
note
Chromatography Practical
Updated 1206d ago
0.0(0)
note
2.2 DNA Replication
Updated 1175d ago
0.0(0)
note
PSYC 201 Unit 11
Updated 1146d ago
0.0(0)
note
AP Bio Unit 1 Review Notes
Updated 332d ago
0.0(0)
note
2022 Science Midterm study guide
Updated 1201d ago
0.0(0)
note
non-human reproduction
Updated 1344d ago
0.0(0)
note
Chromatography Practical
Updated 1206d ago
0.0(0)
note
2.2 DNA Replication
Updated 1175d ago
0.0(0)
note
PSYC 201 Unit 11
Updated 1146d ago
0.0(0)
note
AP Bio Unit 1 Review Notes
Updated 332d ago
0.0(0)
note
2022 Science Midterm study guide
Updated 1201d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
NSCI 303 - Exam 1
26
Updated 421d ago
0.0(0)
flashcards
WWI
23
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
Food tech Y11 Mock
91
Updated 815d ago
0.0(0)
flashcards
AP English III Vocab Test 1
60
Updated 177d ago
0.0(0)
flashcards
Fahrenheit 451 Vocabulary
40
Updated 1086d ago
0.0(0)
flashcards
Tema 1. Biología celular
113
Updated 1168d ago
0.0(0)
flashcards
NSCI 303 - Exam 1
26
Updated 421d ago
0.0(0)
flashcards
WWI
23
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
Food tech Y11 Mock
91
Updated 815d ago
0.0(0)
flashcards
AP English III Vocab Test 1
60
Updated 177d ago
0.0(0)
flashcards
Fahrenheit 451 Vocabulary
40
Updated 1086d ago
0.0(0)
flashcards
Tema 1. Biología celular
113
Updated 1168d ago
0.0(0)