1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Geniophobia /dʒɪˈnaɪəʊˈfəʊbiə/
chứng sợ cằm
[the fear of chins]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "geneion" nghĩa là cằm và "phobia" (nỗi sợ).
Pediophobia /ˌpiːdiəˈfəʊbiə/
chứng sợ búp bê
[the fear of dolls]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "paidion" nghĩa là đứa trẻ nhỏ (đồ chơi mô phỏng trẻ nhỏ) và "phobia" (nỗi sợ).
Scopophobia /ˌskəʊpəˈfəʊbiə/
chứng sợ bị nhìn chằm chằm
[the fear of being stared at]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "skopein" nghĩa là nhìn, xem xét và "phobia" (nỗi sợ).
Ablutophobia /əˈbluːtəˈfəʊbiə/
chứng sợ tắm rửa
[the fear of washing or bathing]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "ablutio" nghĩa là sự tẩy rửa, gột rửa và "phobia" (nỗi sợ).
Decidophobia /dɪˌsɪdəˈfəʊbiə/
chứng sợ đưa ra quyết định
[the fear of making decisions]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "decidere" nghĩa là quyết định và "phobia" (nỗi sợ).
Heliophobia /ˌhiːliəˈfəʊbiə/
chứng sợ ánh nắng mặt trời
[the fear of sunlight]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "helios" nghĩa là mặt trời và "phobia" (nỗi sợ).
Cibophobia /ˌsaɪbəˈfəʊbiə/
chứng sợ đồ ăn
[the fear of food]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "cibus" nghĩa là thức ăn, lương thực và "phobia" (nỗi sợ).
Gerascophobia /ˌdʒerəˈskɒfəʊbiə/
chứng sợ già đi
[the fear of growing old]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gerasko" nghĩa là già đi và "phobia" (nỗi sợ).
Arithmophobia /əˌrɪθməˈfəʊbiə/
chứng sợ các con số
[the fear of numbers]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "arithmos" nghĩa là con số (như trong arithmetic) và "phobia" (nỗi sợ).
Pluviophobia /ˌpluːviəˈfəʊbiə/
chứng sợ mưa
[the fear of rain]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "pluvia" nghĩa là cơn mưa và "phobia" (nỗi sợ).
Phasmophobia /ˌfæzməˈfəʊbiə/
chứng sợ ma
[the fear of ghosts]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phasma" nghĩa là bóng ma, hiện tượng kỳ lạ và "phobia" (nỗi sợ).
Neophobia /ˌniːəʊˈfəʊbiə/
chứng sợ những điều mới lạ
[the fear of anything new]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "neos" nghĩa là mới và "phobia" (nỗi sợ).
Thalassophobia /θəˌlæsəˈfəʊbiə/
chứng sợ biển hoặc đại dương
[the fear of the sea or deep water]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "thalassa" nghĩa là biển cả và "phobia" (nỗi sợ).
Gamophobia /ˌɡæməˈfəʊbiə/
chứng sợ kết hôn
[the fear of marriage or commitment]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gamos" nghĩa là hôn nhân và "phobia" (nỗi sợ).
Ergophobia /ˌɜːɡəˈfəʊbiə/
chứng sợ làm việc
[the fear of work or finding employment]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ergon" nghĩa là công việc và "phobia" (nỗi sợ).
Chronophobia /ˌkrɒnəˈfəʊbiə/
chứng sợ thời gian trôi
[the fear of time or the passing of time]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khronos" nghĩa là thời gian và "phobia" (nỗi sợ).
Aulophobia /ˌɔːləˈfəʊbiə/
chứng sợ sáo
[the fear of flutes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "aulos" nghĩa là ống sáo và "phobia" (nỗi sợ).
Pogonophobia /ˌpəʊɡənəˈfəʊbiə/
chứng sợ râu
[the fear of beards]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pogon" nghĩa là râu và "phobia" (nỗi sợ).
Anatidaephobia /əˌnætɪdəˈfəʊbiə/
chứng sợ bị một con vịt nhìn chằm chằm
[the fear that somewhere, somehow, a duck is watching you]
Bắt nguồn từ tên họ khoa học của loài vịt "Anatidae" và "phobia" (nỗi sợ). Đây là một từ ghép mang tính chất vui nhộn được sáng tạo ra.
Claustrophobia /ˌklɔːstrəˈfəʊbiə/
chứng sợ không gian hẹp
[the fear of confined spaces]
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "claustrum" nghĩa là không gian đóng kín, khóa kín và hậu tố "phobia" trong tiếng Hy Lạp nghĩa là nỗi sợ hãi.
Acrophobia /ˌækrəˈfəʊbiə/
chứng sợ độ cao
[the fear of heights]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "akron" nghĩa là đỉnh, ngọn, điểm cao nhất và "phobia" (nỗi sợ).
Cynophobia /saɪnəˈfəʊbiə/
chứng sợ chó
[the fear of dogs]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kuon" (biến thể là cyno-) nghĩa là con chó và "phobia" (nỗi sợ).
Aerophobia /ˌeərəʊˈfəʊbiə/
chứng sợ đi máy bay
[the fear of flying]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "aer" nghĩa là không khí, bầu trời và "phobia" (nỗi sợ).
Arachnophobia /əˌræknəˈfəʊbiə/
chứng sợ nhện
[the fear of spiders]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "arakhne" nghĩa là con nhện và "phobia" (nỗi sợ).
Agoraphobia /ˌæɡərəˈfəʊbiə/
chứng sợ nơi đông người hoặc không gian mở
[the fear of open or crowded spaces]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "agora" nghĩa là nơi họp chợ, quảng trường công cộng (nơi đông người) và "phobia" (nỗi sợ).
Ophidiophobia /əˌfɪdiəˈfəʊbiə/
chứng sợ rắn
[the fear of snakes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ophis" (biến thể là ophidio-) nghĩa là con rắn và "phobia" (nỗi sợ).
Trypanophobia /ˌtrɪpənəˈfəʊbiə/
chứng sợ kim tiêm
[the fear of injections or needles]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "trypano" nghĩa là khoan, đục lỗ và "phobia" (nỗi sợ), ám chỉ việc tiêm chích xuyên qua da.
Hemophobia /ˌhiːməˈfəʊbiə/
chứng sợ máu
[the fear of blood]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "haima" (biến thể là hemo-) nghĩa là máu và "phobia" (nỗi sợ).
Thanatophobia /ˌθænətəˈfəʊbiə/
chứng sợ cái chết
[the fear of death]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "thanatos" nghĩa là cái chết và "phobia" (nỗi sợ).
Glossophobia /ˌɡlɒsəˈfəʊbiə/
chứng sợ nói trước đám đông
[the fear of public speaking]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "glossa" nghĩa là lưỡi, ngôn ngữ và "phobia" (nỗi sợ).
Mysophobia /ˌmaɪsəˈfəʊbiə/
chứng sợ vi khuẩn hoặc bẩn
[the fear of germs or dirt]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "musos" nghĩa là sự bẩn thỉu, ô uế và "phobia" (nỗi sợ).
Nyctophobia /ˌnɪktəˈfəʊbiə/
chứng sợ bóng tối
[the fear of the dark]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nux" (biến thể là nycto-) nghĩa là ban đêm, bóng tối và "phobia" (nỗi sợ).
Hydrophobia /ˌhaɪdrəˈfəʊbiə/
chứng sợ nước
[the fear of water]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hudor" (biến thể là hydro-) nghĩa là nước và "phobia" (nỗi sợ).
Zoophobia /ˌzuːəˈfəʊbiə/
chứng sợ động vật
[the fear of animals]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "zoion" (biến thể là zoo-) nghĩa là sinh vật sống, động vật và "phobia" (nỗi sợ).
Social phobia /ˌsəʊʃl ˈfəʊbiə/
chứng sợ giao tiếp xã hội
[the fear of social situations]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "socialis" nghĩa là thuộc về đồng minh, xã hội và "phobia" (nỗi sợ).
Dentophobia /ˌdentəˈfəʊbiə/
chứng sợ nha sĩ
[the fear of dentists]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "dens" (biến thể là dent-) nghĩa là răng và "phobia" (nỗi sợ).
Bibliophobia /ˌbɪbliəˈfəʊbiə/
chứng sợ sách
[the fear of books]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "biblion" nghĩa là quyển sách và "phobia" (nỗi sợ).
Amaxophobia /əˌmæksəˈfəʊbiə/
chứng sợ lái xe
[the fear of driving]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "amaxa" nghĩa là cỗ xe và "phobia" (nỗi sợ).
Necrophobia /ˌnekrəˈfəʊbiə/
chứng sợ xác chết
[the fear of dead bodies]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nekros" nghĩa là xác chết, người chết và "phobia" (nỗi sợ).
Trypophobia /ˌtrɪpəˈfəʊbiə/
chứng sợ các lỗ nhỏ dày đặc
[the fear of clusters of small holes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "trypa" nghĩa là cái lỗ và "phobia" (nỗi sợ).
Entomophobia /ˌentəməˈfəʊbiə/
chứng sợ côn trùng
[the fear of insects]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "entomon" nghĩa là côn trùng và "phobia" (nỗi sợ).
Photophobia /ˌfəʊtəˈfəʊbiə/
chứng sợ ánh sáng
[the fear of light]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phos" (biến thể là photo-) nghĩa là ánh sáng và "phobia" (nỗi sợ).
Astraphobia /ˌæstrəˈfəʊbiə/
chứng sợ sấm sét
[the fear of thunder and lightning]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "astrape" nghĩa là tia chớp và "phobia" (nỗi sợ).
Hypochondria /ˌhaɪpəˈkɒndriə/
chứng lo sợ mắc bệnh
[the fear of illness]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hypo" (dưới) và "khondros" (sụn ức). Người xưa tin rằng các cơ quan ở vùng bụng dưới sụn ức là nguồn gốc sinh ra sự lo lắng về sức khỏe.
Nomophobia /ˌnəʊməˈfəʊbiə/
chứng sợ không có điện thoại
[the fear of being without a mobile phone]
Đây là từ ghép hiện đại rút gọn từ cụm từ tiếng Anh "no-mobile-phone phobia".
Autophobia /ˌɔːtəˈfəʊbiə/
chứng sợ cô đơn
[the fear of being alone]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "autos" nghĩa là chính mình, một mình và "phobia" (nỗi sợ).
Emetophobia /ˌemɪtəˈfəʊbiə/
chứng sợ nôn mửa
[the fear of vomiting]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "emetos" nghĩa là sự nôn mửa và "phobia" (nỗi sợ).
Pyrophobia /ˌpaɪrəˈfəʊbiə/
chứng sợ lửa
[the fear of fire]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pur" (biến thể là pyro-) nghĩa là lửa và "phobia" (nỗi sợ).
Somniphobia /ˌsɒmnɪˈfəʊbiə/
chứng sợ ngủ
[the fear of sleep]
Bắt nguồn từ tiếng Latinh "somnus" nghĩa là giấc ngủ và "phobia" (nỗi sợ).
Chirophobia /kaɪərəʊˈfəʊbiə/
chứng sợ bàn tay
[the fear of hands]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kheir" (biến thể là chiro-) nghĩa là bàn tay và "phobia" (nỗi sợ).
Ichthyophobia /ˌɪkθiəˈfəʊbiə/
chứng sợ cá
[the fear of fish]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ikhthus" (biến thể là ichthyo-) nghĩa là con cá và "phobia" (nỗi sợ).
Pedophobia /ˌpiːdəˈfəʊbiə/
chứng sợ trẻ em
[the fear of children]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pais" (biến thể là pedo-) nghĩa là đứa trẻ và "phobia" (nỗi sợ).
Bathmophobia /ˌbæθməˈfəʊbiə/
chứng sợ cầu thang hoặc dốc đứng
[the fear of stairs or steep slopes]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "bathmos" nghĩa là bậc thang, bước đi và "phobia" (nỗi sợ).
Ligyrophobia /lɪˌdʒɪərəʊˈfəʊbiə/
chứng sợ âm thanh lớn
[the fear of loud noises]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "liguros" nghĩa là chói tai, rít lên và "phobia" (nỗi sợ).
Gelotophobia /dʒəˌlɒtəˈfəʊbiə/
chứng sợ bị cười nhạo
[the fear of being laughed at]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "gelos" (biến thể là gelato-) nghĩa là tiếng cười và "phobia" (nỗi sợ).
Coulrophobia /ˌkaʊlrəˈfəʊbiə/
chứng sợ hề
[the fear of clowns]
Từ này được ghép hiện đại, dựa trên từ tiếng Hy Lạp cổ "kolobathristes" nghĩa là người đi cà kheo (tiền thân của diễn viên hề) và "phobia" (nỗi sợ).
Katsaridaphobia /ˌkætsərɪdəˈfəʊbiə/
chứng sợ gián
[the fear of cockroaches]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "katsarida" nghĩa là con gián và "phobia" (nỗi sợ).
Chronophobia /ˌkrɒnəˈfəʊbiə/
chứng sợ thời gian trôi qua
[the fear of time or passing time]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khronos" nghĩa là thời gian và "phobia" (nỗi sợ).
Anthropophobia /ˌænθrəpəˈfəʊbiə/
chứng sợ con người
[the fear of people]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "anthropos" nghĩa là con người và "phobia" (nỗi sợ).
Xenoglossophobia /ˌzenəʊˌɡlɒsəˈfəʊbiə/
chứng sợ ngoại ngữ
[the fear of foreign languages]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "xenos" (lạ, nước ngoài), "glossa" (ngôn ngữ) và "phobia" (nỗi sợ).
Hippopotomonstrosesquipedaliophobia /ˌhɪpəˌpɒtəmənstreɪˌseskwɪpɪˌdeɪliəˈfəʊbiə/
chứng sợ từ dài
[the fear of long words]
Đây là một từ ghép hài hước: "hippopotamus" (hà mã - to lớn), "monstr" (quái vật), "sesquipedalian" (dài một foot rưỡi) và "phobia" (nỗi sợ).
Epistemophobia /ɪˌpɪstəməˈfəʊbiə/
chứng sợ tri thức
[the fear of knowledge]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "episteme" nghĩa là tri thức, sự hiểu biết và "phobia" (nỗi sợ).
Chronomentrophobia /ˌkrɒnəmenˈtrɒfəʊbiə/
chứng sợ đồng hồ
[the fear of clocks]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khronos" (thời gian), "metron" (đo lường) tạo nên công cụ đo thời gian và "phobia" (nỗi sợ).
Apotemnophobia /əˌpɒtəmnəˈfəʊbiə/
chứng sợ người bị cụt chi
[the fear of amputees]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "apotemnein" nghĩa là cắt bỏ và "phobia" (nỗi sợ).
Phronemophobia /ˌfrɒnɪməˈfəʊbiə/
chứng sợ suy nghĩ
[the fear of thinking]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phronema" nghĩa là suy nghĩ, tâm trí và "phobia" (nỗi sợ).
Panphobia /pænˈfəʊbiə/
chứng sợ mọi thứ
[the fear of everything]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pan" nghĩa là tất cả, mọi thứ và "phobia" (nỗi sợ).
Oneirophobia /əʊˌnaɪərəˈfəʊbiə/
chứng sợ giấc mơ
[the fear of dreams]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "oneiros" nghĩa là giấc mơ và "phobia" (nỗi sợ).
Metathesiophobia /mɪˌtæθəsiəˈfəʊbiə/
chứng sợ sự thay đổi
[the fear of change]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "metathesis" nghĩa là sự sắp xếp lại, thay đổi vị trí và "phobia" (nỗi sợ).
Logophobia /ˌlɒɡəˈfəʊbiə/
chứng sợ từ ngữ
[the fear of words]
Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "logos" nghĩa là từ ngữ, lời nói và "phobia" (nỗi sợ).
%%