1/36
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enclosed (a)
kèm theo
enclosed cable
dây cáp đi kèm
Remain (v)
Duy trì
external
~ outside
bên ngoài
external hard drive
Ổ cứng ngoài
store
~ reserve
lưu trữ
Back order
đơn hàng dự trữ (đặt trước)
Charge for sth
~ Ask for payment / Demand payment
tính phí cái gì
run on N
chạy bằng… (nhiên liệu/ năng lượng)
Resign (v)
Từ chức
Join
= take part in
= participate in = engage in
tham gia, gia nhập
Severely (adv)
= Seriously
một cách nghiêm trọng
In addition to N/-ing
Thêm vào đó
Wherever + MĐ
bất kì nơi nào
In contrast to N
Trái ngược với
Hold a/an + Adj + degree /certificate
có bằng cấp gì
Elated (a) = spirited
Hân hoan, phấn khởi
evaluate (v)
= Judge
đánh giá
Take on = undertake
đảm nhận
Account (n) = Client
~ customer
khách hàng
demonstrate (v)
~ prove/ verify
chứng minh
reimbursement
hoàn tiền
Instantly ~ just now / immediatly
ngay lập tức
Patron (n)
khách quen
acquired
được tiếp nhận/ có đc
payroll
bảng lương
delivery receipt
Biên nhận giao hàng
approach (v)
tiến lại gần, tiếp cận
Obscure (v)
che khuất
Withdraw (v)
rút lui
It is unclear + which/whether/what + MĐ
không rõ về …
properly = exactly = rightly
đúng cách, chính xác
Prior to + N/ time/ event
Trước
According to N
theo như
Once = when
khi
Preference (n)
các sở thích
Accomplishments (n)
các thành tựu