1/184
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
비혼
không kết hôn
필수
bắt buộc, tất yếu
내주게 되다
Nhường chỗ, khẳng định vtri
소재
chất liệu
복장
Trang phục
광택
độ bóng của vải
연출하다
thể hiện, tạo ra
부합하다
Phù hợp
조성하다
Tạo ra (bầu k khí)
협성
Đàm phán, thương lượng
빳빳하다
Thô, cứng(vải,chất liệu)
바람직하다
Có ý nghĩa, đúng đắn, có lý tưởng
무기력
Baất lực
무관심
Không qtam, thờ ơ
심신
Tâm và thân
사전에
Trước đó
대체하다
thay thế
육체노동
Lđ chân tay
지식노동
Lđ trí óc
데이터 수집
Thu thập dữ liệu
실적
Thành tích,thành quả
인간
Con người,nhân loại
주로
Chủ yếu, phần lớn
식초
giấm
소미료
Gia vị
시장 자유율
Thị phần
피로 회복
Hồi phục mệt mỏi
혈압 조절
Điều chỉnh huyết áp
피부 미용
làm đẹp da
여겨지다
Được coi là ,xem là
활용도
Độ ứng dụng, hoạt dụng
세척
Tâẩy rrửa, rửa sạch
신맛
Vị chua
입증되다
đc kiểm chứng
힘입다
nhờ vào, được hưởng nhờ
일조하다
Góp phần,đóng góp vào
경향
Khuynh hướng,xu hướng
경계
Ranh giới
확산되다
Được mở rộng,phổ biến
넘나들다
Vượt qua lại
재해석하다
làm mới từ cái cũ
현대적 감각
Cảm nhận hiện đại,gu hiện đại
원로
bậc lão làng
원고
Bản gốc
치유하다
Trị liệu, chữa lành
열광하다
Cuồng nhiệt,say mê
휩쓸리다
Biị cuốn theo (fomo)
매달리다
Đeo bám, đeo đuổi
무작정
mù quáng,k kế hoạch
내면
Nội tâm
가세다
Mạnh,dữ dội
유통
Lưu thông,phân phối
특명
đăc mệnh,mệnh lệnh
게시하다
Đăng tải
불신
Baất tín, thiếu tin tưởng
초래하다
Dẫn đến, gây ra(kq xấu)
신뢰감
Cảm giác tin tưởng
정직하다
chính trực
계기
Coơ hội, bước ngoặt
구식
Lỗi thời, kiểu cũ
감상의 도구
Công cụ thưởng thức
소장하다
Sưu tầm, cất giữ
간직하다
Giữ gìn, trân trọng
방송가
giới truyền thông
출연자
khách mời, ng đc quay
사생활
Đời sống riêng
제작진
ekip, tổ chức sx
편집
Biên tập, cắt ghép
가공되다
được gia công ,chỉnnnh sửa
인지하다
Nhận thức
반감을 사다
gây phản cảm, tiêu cực
흥미 위지
Sự hài hước, thú vị
간혹
Thỉnh thoảng, đôi khi
초점을 맞추다
Chú trọng, tập trung
수용허다
Tiếp thu, chấp nhận
담아내다
Chứa đựng, truyền tải
금용권
ngành tài chính
자금지원
Hỗ trợ vốn, tài chính
무형자산
Tài sản vô hìh
이공계
khối khoa học kt
첨단 기술
Kĩ thuật cao
전문 인력
Nhân lực chuyên môn
최적지
Nơi tối ưu nhất
예산
ngân sách
취지
mục đích,ý đồ
끌어 올리다
Kéo lên
고무적이다
tính khích lệ,cổ vũ
시작 계단
Gđ bắt đầu
박차를 가하다
đẩy mạnh, thúc đẩy nhanh
비약적인 발전
phát triển vượt bậc
체계적이다
Tính bài bản, hệ thống
비약적
tính vướt bậc, bộc phá
감정
Cảm xúc, giám định
자금지원
Hỗ trợ vốn, tài chính
감각
giaác quan
감성
độ nhạy Cảm xúc,vibe
초래하다
Dẫn đến, gây ra(kq xấu)
유발하다
gây ra, dẫn đến
진화
tiến hóa
비판
phê phán