Thẻ ghi nhớ: doc 35-38 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/184

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

185 Terms

1
New cards

비혼

không kết hôn

2
New cards

필수

bắt buộc, tất yếu

3
New cards

내주게 되다

Nhường chỗ, khẳng định vtri

4
New cards

소재

chất liệu

5
New cards

복장

Trang phục

6
New cards

광택

độ bóng của vải

7
New cards

연출하다

thể hiện, tạo ra

8
New cards

부합하다

Phù hợp

9
New cards

조성하다

Tạo ra (bầu k khí)

10
New cards

협성

Đàm phán, thương lượng

11
New cards

빳빳하다

Thô, cứng(vải,chất liệu)

12
New cards

바람직하다

Có ý nghĩa, đúng đắn, có lý tưởng

13
New cards

무기력

Baất lực

14
New cards

무관심

Không qtam, thờ ơ

15
New cards

심신

Tâm và thân

16
New cards

사전에

Trước đó

17
New cards

대체하다

thay thế

18
New cards

육체노동

Lđ chân tay

19
New cards

지식노동

Lđ trí óc

20
New cards

데이터 수집

Thu thập dữ liệu

21
New cards

실적

Thành tích,thành quả

22
New cards

인간

Con người,nhân loại

23
New cards

주로

Chủ yếu, phần lớn

24
New cards

식초

giấm

25
New cards

소미료

Gia vị

26
New cards

시장 자유율

Thị phần

27
New cards

피로 회복

Hồi phục mệt mỏi

28
New cards

혈압 조절

Điều chỉnh huyết áp

29
New cards

피부 미용

làm đẹp da

30
New cards

여겨지다

Được coi là ,xem là

31
New cards

활용도

Độ ứng dụng, hoạt dụng

32
New cards

세척

Tâẩy rrửa, rửa sạch

33
New cards

신맛

Vị chua

34
New cards

입증되다

đc kiểm chứng

35
New cards

힘입다

nhờ vào, được hưởng nhờ

36
New cards

일조하다

Góp phần,đóng góp vào

37
New cards

경향

Khuynh hướng,xu hướng

38
New cards

경계

Ranh giới

39
New cards

확산되다

Được mở rộng,phổ biến

40
New cards

넘나들다

Vượt qua lại

41
New cards

재해석하다

làm mới từ cái cũ

42
New cards

현대적 감각

Cảm nhận hiện đại,gu hiện đại

43
New cards

원로

bậc lão làng

44
New cards

원고

Bản gốc

45
New cards

치유하다

Trị liệu, chữa lành

46
New cards

열광하다

Cuồng nhiệt,say mê

47
New cards

휩쓸리다

Biị cuốn theo (fomo)

48
New cards

매달리다

Đeo bám, đeo đuổi

49
New cards

무작정

mù quáng,k kế hoạch

50
New cards

내면

Nội tâm

51
New cards

가세다

Mạnh,dữ dội

52
New cards

유통

Lưu thông,phân phối

53
New cards

특명

đăc mệnh,mệnh lệnh

54
New cards

게시하다

Đăng tải

55
New cards

불신

Baất tín, thiếu tin tưởng

56
New cards

초래하다

Dẫn đến, gây ra(kq xấu)

57
New cards

신뢰감

Cảm giác tin tưởng

58
New cards

정직하다

chính trực

59
New cards

계기

Coơ hội, bước ngoặt

60
New cards

구식

Lỗi thời, kiểu cũ

61
New cards

감상의 도구

Công cụ thưởng thức

62
New cards

소장하다

Sưu tầm, cất giữ

63
New cards

간직하다

Giữ gìn, trân trọng

64
New cards

방송가

giới truyền thông

65
New cards

출연자

khách mời, ng đc quay

66
New cards

사생활

Đời sống riêng

67
New cards

제작진

ekip, tổ chức sx

68
New cards

편집

Biên tập, cắt ghép

69
New cards

가공되다

được gia công ,chỉnnnh sửa

70
New cards

인지하다

Nhận thức

71
New cards

반감을 사다

gây phản cảm, tiêu cực

72
New cards

흥미 위지

Sự hài hước, thú vị

73
New cards

간혹

Thỉnh thoảng, đôi khi

74
New cards

초점을 맞추다

Chú trọng, tập trung

75
New cards

수용허다

Tiếp thu, chấp nhận

76
New cards

담아내다

Chứa đựng, truyền tải

77
New cards

금용권

ngành tài chính

78
New cards

자금지원

Hỗ trợ vốn, tài chính

79
New cards

무형자산

Tài sản vô hìh

80
New cards

이공계

khối khoa học kt

81
New cards

첨단 기술

Kĩ thuật cao

82
New cards

전문 인력

Nhân lực chuyên môn

83
New cards

최적지

Nơi tối ưu nhất

84
New cards

예산

ngân sách

85
New cards

취지

mục đích,ý đồ

86
New cards

끌어 올리다

Kéo lên

87
New cards

고무적이다

tính khích lệ,cổ vũ

88
New cards

시작 계단

Gđ bắt đầu

89
New cards

박차를 가하다

đẩy mạnh, thúc đẩy nhanh

90
New cards

비약적인 발전

phát triển vượt bậc

91
New cards

체계적이다

Tính bài bản, hệ thống

92
New cards

비약적

tính vướt bậc, bộc phá

93
New cards

감정

Cảm xúc, giám định

94
New cards

자금지원

Hỗ trợ vốn, tài chính

95
New cards

감각

giaác quan

96
New cards

감성

độ nhạy Cảm xúc,vibe

97
New cards

초래하다

Dẫn đến, gây ra(kq xấu)

98
New cards

유발하다

gây ra, dẫn đến

99
New cards

진화

tiến hóa

100
New cards

비판

phê phán