abolitionist

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

13 Terms

1
New cards

escalate

leo thang

2
New cards

abolitionist

người theo chủ nghĩa bãi nô

3
New cards

slave

nô lệ

4
New cards

slavery

chế độ nô lệ

5
New cards

crusade

cuộc thập tự chinh

6
New cards

tension

căng thẳng

7
New cards

the horrors of smth

sự khủng khiếp của …

8
New cards

horrified

adjective

khủng khiếp , very shocked

9
New cards

melodramatic

adjective

khoa trương

10
New cards

astonishing

adjective

đáng kinh ngạc

11
New cards

brutally

adverb

một cách tàn bạo

12
New cards

campaign

noun [ C ]

chiến dịch

13
New cards

rally

noun [ C ]

tập hợp