1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
escalate
leo thang
abolitionist
người theo chủ nghĩa bãi nô
slave
nô lệ
slavery
chế độ nô lệ
crusade
cuộc thập tự chinh
tension
căng thẳng
the horrors of smth
sự khủng khiếp của …
horrified
adjective
khủng khiếp , very shocked
melodramatic
adjective
khoa trương
astonishing
adjective
đáng kinh ngạc
brutally
adverb
một cách tàn bạo
campaign
noun [ C ]
chiến dịch
rally
noun [ C ]
tập hợp