Từ vựng: Nguyên nhân, KQ, GP

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:58 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

29 Terms

1
New cards

Cause / Reason

Nguyên nhân / Lý do.

2
New cards

Factor

Yếu tố (ví dụ

3
New cards

Attribute to / Be attributed to

Được quy cho là do / Có thể bắt nguồn từ.

4
New cards

Stem from

Bắt nguồn từ, nảy sinh từ (thường dùng cho các vấn đề xã hội).

5
New cards

Drive / Be driven by

Được thúc đẩy/gây ra bởi (thường dùng trong kinh tế, công nghệ).

6
New cards

Fuel

Tiếp nhiên liệu (nghĩa bóng là thúc đẩy, làm gia tăng một hiện tượng).

7
New cards

Link to / Be linked to

Liên quan tới / Có mối liên hệ với.

8
New cards

Trigger

Kích hoạt, khơi mào cho một phản ứng hoặc tình trạng.

9
New cards

As a result / Consequently

Kết quả là / Hệ quả là.

10
New cards

Consequence

Hậu quả (thường mang nghĩa tiêu cực).

11
New cards

Outcome

Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc thử nghiệm.

12
New cards

Impact

Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ.

13
New cards

Implication

Hệ lụy, sự kéo theo (thường là hệ quả lâu dài).

14
New cards

Lead to / Result in

Dẫn đến kết quả / Gây ra hậu quả.

15
New cards

Transformation

Sự biến đổi hoàn toàn (thường do công nghệ hoặc xã hội).

16
New cards

Disruption

Sự gián đoạn, xáo trộn (thường dùng trong lao động, giáo dục).

17
New cards

Decline / Reduction

Sự suy giảm / Sự cắt giảm (về số lượng hoặc chất lượng).

18
New cards

Measure / Action

Biện pháp / Hành động (ví dụ

19
New cards

Solution

Giải pháp.

20
New cards

Implement

Triển khai, thực hiện (một chính sách hoặc luật lệ).

21
New cards

Strategy

Chiến lược (để đối phó với các thách thức lâu dài).

22
New cards

Mitigate / Alleviate

Giảm nhẹ, xoa dịu (thường dùng cho gánh nặng hoặc tác động xấu).

23
New cards

Address

Giải quyết, xử lý (một vấn đề hoặc thách thức).

24
New cards

Tackle

Đối đầu, giải quyết quyết liệt (thường dùng cho các vấn đề khó khăn).

25
New cards

Combat

Chống lại, ngăn chặn (thường dùng cho tội phạm hoặc biến đổi khí hậu).

26
New cards

Initiative

Sáng kiến, bước đi đầu tiên trong một kế hoạch.

27
New cards

Counteract

Chống lại, làm mất tác dụng (ví dụ

28
New cards

Encourage / Promote

Khuyến khích / Thúc đẩy (các hành vi tích cực).

29
New cards

Preserve / Conserve

Bảo tồn / Giữ gìn (tài nguyên, giá trị văn hóa).