1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Cause / Reason
Nguyên nhân / Lý do.
Factor
Yếu tố (ví dụ
Attribute to / Be attributed to
Được quy cho là do / Có thể bắt nguồn từ.
Stem from
Bắt nguồn từ, nảy sinh từ (thường dùng cho các vấn đề xã hội).
Drive / Be driven by
Được thúc đẩy/gây ra bởi (thường dùng trong kinh tế, công nghệ).
Fuel
Tiếp nhiên liệu (nghĩa bóng là thúc đẩy, làm gia tăng một hiện tượng).
Link to / Be linked to
Liên quan tới / Có mối liên hệ với.
Trigger
Kích hoạt, khơi mào cho một phản ứng hoặc tình trạng.
As a result / Consequently
Kết quả là / Hệ quả là.
Consequence
Hậu quả (thường mang nghĩa tiêu cực).
Outcome
Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc thử nghiệm.
Impact
Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ.
Implication
Hệ lụy, sự kéo theo (thường là hệ quả lâu dài).
Lead to / Result in
Dẫn đến kết quả / Gây ra hậu quả.
Transformation
Sự biến đổi hoàn toàn (thường do công nghệ hoặc xã hội).
Disruption
Sự gián đoạn, xáo trộn (thường dùng trong lao động, giáo dục).
Decline / Reduction
Sự suy giảm / Sự cắt giảm (về số lượng hoặc chất lượng).
Measure / Action
Biện pháp / Hành động (ví dụ
Solution
Giải pháp.
Implement
Triển khai, thực hiện (một chính sách hoặc luật lệ).
Strategy
Chiến lược (để đối phó với các thách thức lâu dài).
Mitigate / Alleviate
Giảm nhẹ, xoa dịu (thường dùng cho gánh nặng hoặc tác động xấu).
Address
Giải quyết, xử lý (một vấn đề hoặc thách thức).
Tackle
Đối đầu, giải quyết quyết liệt (thường dùng cho các vấn đề khó khăn).
Combat
Chống lại, ngăn chặn (thường dùng cho tội phạm hoặc biến đổi khí hậu).
Initiative
Sáng kiến, bước đi đầu tiên trong một kế hoạch.
Counteract
Chống lại, làm mất tác dụng (ví dụ
Encourage / Promote
Khuyến khích / Thúc đẩy (các hành vi tích cực).
Preserve / Conserve
Bảo tồn / Giữ gìn (tài nguyên, giá trị văn hóa).