Thẻ ghi nhớ: TOPIC 2: REGULATIONS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:31 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Attire

n. quần áo, cách ăn mặc

2
New cards

Concern

n. sự lo lắng, mối quan ngại

3
New cards

Concern

v. lo lắng, bận tâm; ảnh hưỡng; liên quan, dính líu tới

4
New cards

Exception

n. ngoại lệ

5
New cards

Comply

v. tuân thủ, tuân theo= observe, obey, fulfil: tuân theo

6
New cards

Regulation

n. quy định, quy tắc, điều lệ

7
New cards

Policy

n. quy chế, chính sách

8
New cards

Severely

adv. nghiêm khắc, khắc khe; gay go, dữ dội= sternly: nghiêm khắc

9
New cards

Refrain

v. kiềm chế, hạn chế

10
New cards

Access

n. quyền truy cập, sự lui tới, đường vào

11
New cards

Access

v. truy cập

12
New cards

Thoroughly

adv. một cách kĩ lưỡng; hoàn toàn, triệt để

13
New cards

Revise

v. sửa đổi, thay đổi (ý kiến, kế hoạch)

14
New cards

Approval

n. sự chấp thuận, sự phê duyệt

15
New cards

Form

n. kiểu, loại, hình thức

16
New cards

Form

v. tạo thành, định hình

17
New cards

Immediately

adv. ngay lập tức

18
New cards

Procedure

n. thủ tục

19
New cards

Negative

n. tiêu cực, bi quan

20
New cards

Mandate

v. ra lệnh, uỷ quyền, uỷ thác

21
New cards

Mandate

n. lệnh, trát, sự uỷ thác

22
New cards

Effect

n. hiệu ứng, hiệu quả, hiệu lực

23
New cards

Effect

v. thực hiện, đem lại

24
New cards

Drasticcally

adv. một cách mạnh mẽ, quyết liệt, triệt để

25
New cards

According to

phr. theo

26
New cards

Standard

n. tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ

27
New cards

Constant

adj. liên tục, không ngớt, không đứt

28
New cards

Obligation

n. nghĩa vụ, trách nhiệm

29
New cards

Authorize

v. uỷ quyền, cho phép

30
New cards

Prohibit

v. ngăn cấm, ngăn chặn, không cho phép

31
New cards

Habit

n. thói quen, tập quán

32
New cards

Restrict

v. giới hạn, hạn chế= limit

33
New cards

Code

n. quy định

34
New cards

Adhere

v. bám sát, tuân thủ

35
New cards

Permission

n. sự cho phép

36
New cards

Approach

n. cách tiếp cận, phương pháp sử lý

37
New cards

Approach

v. tiếp cận

38
New cards

Inspection

n. sự kiểm tra, sự thanh tra

39
New cards

Arrangement

n. sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự chuẩn bị

40
New cards

Enable

v. làm cho có thể, cho phép

41
New cards

Act

n. việc, hành động; đạo luật

42
New cards

Act

v. hành động, đưa ra quyết định

43
New cards

Compensation

n. sự đền bù, sự bồi thường

44
New cards

Ban

n. lệnh cấm, sự cấm đoán

45
New cards

Ban

v. cấm

46
New cards

Abolish

v. thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ

47
New cards

Enforce

v. làm cho có hiệu lực, thúc ép, thi hành

48
New cards

Legislation

n. sự làm luật, pháp luật, pháp chế