1/49
Vocabulary flashcards generated from the provided business English lecture transcript.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Notify
thông báo
Pharmaceutical corporation
tập đoàn dược phẩm
Celebrate
kỷ niệm, tổ chức
Serve as
làm, giữ vai trò là
Discuss
thảo luận
Take off
cất cánh
Staff
nhân viên
Complete
hoàn thành
Customer demand
nhu cầu của khách hàng
Rise
mọc, tăng
Significantly
đáng kể
Process
xử lí
Merchandise
hàng hóa
Conduct
thực hành, tiến hành
Merger
sự sáp nhập
Proposal
đề xuất
Announce
thông báo
Approve
chấp thuận, phê duyệt
Marketing director
giám đốc marketing
Quarterly
quý
Sales figures
doanh số bán hàng
General meeting
cuộc họp toàn thể
Warehouse
kho
Capacity
sức chứa
Across
trên toàn / khắp
Contract
hợp đồng
Client
khách hàng
Maintenance
sự bảo trì
Crew
đội nhóm / đội ngũ
Equipment
thiết bị
Present
trình bày
Expand
mở rộng
Review
xem xét, đánh giá
Inspect
thanh tra, kiểm tra
Auditor
kiểm toán viên
Branch office
chi nhánh công ty
Accounting team
nhóm kế toán
Organize
tổ chức
Financial records
báo cáo / hồ sơ tài chính
Currently
hiện tại
Research
nghiên cứu
Department
phòng, ban
Several
nhiều
Innovative
cải tiến, đổi mới
Energy-saving
tiết kiệm năng lượng
Promote
thăng chức / thúc đẩy, quảng bá
Position
vị trí
As soon as
ngay khi
Shipment
lô hàng / kiện hàng
Regional
thuộc khu vực