1001-1500

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/513

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:11 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

514 Terms

1
New cards
作战
zuòzhàn → tác chiến, chiến đấu
2
New cards
作弊
zuòbì → gian lận
3
New cards
作用
zuòyòng → tác dụng
4
New cards
作为
zuòwéi → hành vi, tư cách
5
New cards
作对
zuòduì → gây khó dễ, đối đầu
6
New cards
作痛
zuòtòng → bị đau nhức
7
New cards
作怪
zuòguài → quấy phá, làm trò kỳ lạ
8
New cards
作弊
zuòbì → gian lận
9
New cards
作为…而言
zuòwéi… ér yán → xét về…, đối với… mà nói
10
New cards
作文题
zuòwéntí → đề bài văn
11
New cards
作息
zuòxī → sinh hoạt, thời gian làm việc nghỉ ngơi
12
New cards
作美
zuòměi → thuận lợi, giúp cho việc gì suôn sẻ
13
New cards
作为一名…
zuòwéi yì míng… → với tư cách là một…
14
New cards
jiǔ → số 9
15
New cards
jiǔ → lâu
16
New cards
酒吧
jiǔbā → quán rượu
17
New cards
jiù → cũ
18
New cards
jiù → liền, ngay
19
New cards
jiù → cứu
20
New cards
救护车
jiùhùchē → xe cấp cứu
21
New cards
舅舅
jiùjiu → cậu
22
New cards
居然
jūrán → bất ngờ
23
New cards
桔子
júzi → quýt
24
New cards
jǔ → giơ, nâng
25
New cards
举办
jǔbàn → tổ chức
26
New cards
举行
jǔxíng → tổ chức
27
New cards
具备
jùbèi → có đủ
28
New cards
具体
jùtǐ → cụ thể
29
New cards
巨大
jùdà → to lớn
30
New cards
聚会
jùhuì → tụ họp
31
New cards
拒绝
jùjué → từ chối
32
New cards
俱乐部
jùlèbù → câu lạc bộ
33
New cards
距离
jùlí → khoảng cách
34
New cards
据说
jùshuō → nghe nói
35
New cards
句子
jùzi → câu
36
New cards
juān → quyên góp
37
New cards
juǎn → cuộn, quyển
38
New cards
觉得
juéde → cảm thấy
39
New cards
决定
juédìng → quyết định
40
New cards
决赛
juésài → chung kết
41
New cards
决心
juéxīn → quyết tâm
42
New cards
绝对
juéduì → tuyệt đối
43
New cards
角色
juésè → nhân vật
44
New cards
军事
jūnshì → quân sự
45
New cards
均匀
jūnyún → đều, đồng đều
46
New cards
卡车
kǎchē → xe tải
47
New cards
咖啡
kāfēi → cà phê
48
New cards
kāi → mở
49
New cards
开发
kāifā → khai phá
50
New cards
开放
kāifàng → cởi mở
51
New cards
开始
kāishǐ → bắt đầu
52
New cards
开幕式
kāimùshì → lễ khai mạc
53
New cards
开心
kāixīn → vui vẻ
54
New cards
开玩笑
kāi wánxiào → nói đùa
55
New cards
kǎn → chặt
56
New cards
kàn → xem
57
New cards
看不起
kànbuqǐ → khinh thường
58
New cards
看法
kànfǎ → quan điểm
59
New cards
看见
kànjiàn → nhìn thấy
60
New cards
看来
kànlái → có vẻ như
61
New cards
抗议
kàngyì → phản đối
62
New cards
考虑
kǎolǜ → cân nhắc
63
New cards
考试
kǎoshì → kỳ thi
64
New cards
烤鸭
kǎoyā → vịt quay
65
New cards
kē → cây (lượng từ)
66
New cards
kē → hạt, viên
67
New cards
科学
kēxué → khoa học
68
New cards
咳嗽
késou → ho
69
New cards
kě → khát
70
New cards
可爱
kě’ài → đáng yêu
71
New cards
可见
kějiàn → có thể thấy
72
New cards
可靠
kěkào → đáng tin
73
New cards
可怜
kělián → đáng thương
74
New cards
可能
kěnéng → khả năng
75
New cards
可怕
kěpà → đáng sợ
76
New cards
可是
kěshì → nhưng
77
New cards
可惜
kěxī → đáng tiếc
78
New cards
可以
kěyǐ → có thể
79
New cards
kè → tiết học
80
New cards
课程
kèchéng → chương trình học
81
New cards
克服
kèfú → khắc phục
82
New cards
kè → khắc phục, kiềm chế
83
New cards
kè → khắc, 15 phút
84
New cards
刻苦
kèkǔ → cần cù
85
New cards
客观
kèguān → khách quan
86
New cards
客人
kèrén → khách
87
New cards
客厅
kètīng → phòng khách
88
New cards
肯定
kěndìng → khẳng định, chắc chắn
89
New cards
空间
kōngjiān → không gian
90
New cards
空气
kōngqì → không khí
91
New cards
空调
kōngtiáo → điều hòa
92
New cards
恐怖
kǒngbù → khủng bố, đáng sợ
93
New cards
空闲
kòngxián → rảnh rỗi
94
New cards
恐怕
kǒngpà → e rằng
95
New cards
控制
kòngzhì → khống chế
96
New cards
kǒu → miệng
97
New cards
口味
kǒuwèi → khẩu vị
98
New cards
kū → khóc
99
New cards
kǔ → đắng
100
New cards
裤子
kùzi → quần