1/89
A selection of vocabulary and definitions covering school supplies, sciences, health, sports, and finance categories from the 3000 common English words guide.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Watercolour
Màu nước
Staple remover
Cái gỡ ghim bấm
Set Square
Ê-ke
Magnifying Glass
Kính lúp
Dossier
Hồ sơ
Beaker
Cốc bêse
Meditation
Thiền
Surf the internet
Lướt mạng
Submarine
Tàu ngầm
Coral reef
Rạn san hô
Decimal
Số thập phân
Dozen
Tá (12 đơn vị)
Barcode reader
Máy đọc mã vạch
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Radiologist
Bác sĩ chụp X-quang
Midwife
Bà đỡ
Database
Cơ sở dữ liệu
SEA Games
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
Dual carriageway
Xa lộ hai chiều
Breathalyser
Thiết bị kiểm tra độ cồn trong hơi thở
Hooligan
Kẻ côn đồ, quá khích
Curriculum
Chương trình giảng dạy
Thesis
Luận văn, luận án
Stock exchange
Sàn giao dịch chứng khoán
Balance of payment
Cán cân thanh toán quốc tế
Long-term gain
Tiền kiếm được dài hạn
Consumer price index
Chỉ số giá tiêu dùng
Stapler
Đồ dập ghim
Protractor
Thước đo góc
File cabinet
Tủ đựng tài liệu
Sail
Lái (thuyền buồm)
Lighthouse
Hải đăng
Shellfish
Động vật có vỏ
Arithmetic
Số học
Greengrocer
Cửa hàng bán rau quả
Jeweler
Thợ kim hoàn
Ecology
Sinh thái học
Radiologist
Bác sĩ chụp X-quang
Computer
Máy vi tính
Action film
Phim hành động
Penalty area
Khu phạt đền
Vow
Lời thề
Honeymoon
Tuần trăng mật
Airsick
Say máy bay
Hypertension
Huyết áp cao
Diabetes
Bệnh tiểu đường
Artichoke
Cây atiso
Ring road
Đường vành đai
Extrovert
Người hướng ngoại
Introvert
Người hướng nội
Distillery
Nhà máy rượu
Poinsettia
Hoa trạng nguyên
Soundtrack
Nhạc phim
Winger
Cầu thủ chạy biên
Pine tree
Cây thông
Bacon
Thịt ba rọi xông khói
Health food
Thực phẩm tự nhiên
Balanced diet
Chế độ ăn uống cân bằng
Symphony
Bản giao hưởng
Conductor
Nhạc trưởng
Propose
Cầu hôn
Animated
Náo nhiệt, sôi nổi
Concierge
Nhân viên hướng dẫn
Vocational school
Trường dạy nghề
Graduate
Tốt nghiệp
Form teacher
Giáo viên chủ nhiệm
Navy blue
Màu xanh nước biển
Atmosphere
Bầu khí quyển
Blizzard
Bão tuyết
High heels
Giày cao gót
Ankle
Mắt cá chân
Higher education
Giáo dục đại học
Brother-in-law
Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ
Close-knit
Khăng khít
Pomegranate
Quả lựu
Leopard
Báo
Cocoon
Cái kén (tằm)
Reference book
Sách tham khảo
Shrubland
Vùng cây bụi
Cuttlefish
Mực nang
Nuclear reactor
Lò phản ứng hạt nhân
Personnel manager
Giám đốc nhân sự
Aftershock
Dư chấn
Graphic
Thuộc đồ họa
Advanced
Tiên tiến
Multinational
Đa quốc gia
Accountant
Nhân viên kế toán
Asset
Tài sản
Retail banking
Ngân hàng bán lẻ
Treasury
Kho bạc