1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
job rotation (n)
luân chuyển công việc
accelerated leadership programme
chương trình đào tạo lãnh đạo tăng tốc
global experience
kinh nghiệm làm việc quốc tế
high-potential (adj)
có tiềm năng cao
career development
phát triển sự nghiệp
ethical employer
nhà tuyển dụng có đạo đức
policy (n)
chính sách
practice (n)
thông lệ, cách thực hành
sustainability (n)
tính bền vững
social (adj)
thuộc về xã hội
fundraising (n)
gây quỹ
volunteering (n)
hoạt động tình nguyện
non-profit (adj)
phi lợi nhuận
international fellowship programme
chương trình học bổng/trao đổi quốc tế
mobile devices
thiết bị di động
flexible (adj)
linh hoạt
working lives
đời sống công việc, sự nghiệp làm việc
facilitator (n)
người điều phối, hướng dẫn
training (n)
đào tạo
leader (n)
người lãnh đạo
leadership (n)
khả năng/vai trò lãnh đạo
participant (n)
người tham gia
participation (n)
sự tham gia
partner (n)
đối tác
partnership (n)
quan hệ đối tác
collaborator (n)
người cộng tác
collaboration (n)
sự hợp tác
undergo (v)
trải qua
deepen (their) knowledge
làm sâu sắc thêm kiến thức
engaging (adj)
hấp dẫn, lôi cuốn
oversee (v)
giám sát
opt for (v)
chọn lựa
conduct (v)
tiến hành, thực hiện
launch (v)
triển khai, ra mắt
residential course
khóa học nội trú
tailored/customised programme
chương trình thiết kế riêng
executive coaching
huấn luyện dành cho cấp quản lý
on-the-job training
đào tạo tại chỗ (trong công việc)
accredited training
đào tạo được công nhận/chứng nhận
flexible learning
học tập linh hoạt
mentoring (n)
sự cố vấn, kèm cặp
open course
khóa học mở