1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
break away
trốn
break down
hỏng
break in/ break into
đột nhập
break off
dừng
break out
bùng nổ
break through
đột phá
break up
chia tay
bring about
mang lại
bring along
mang cùng
bring around
thay đổi quan điểm của ai đó
bring back
trả lại
bring down
đánh bại ai, giảm
bring forward
làm cái gì xảy ra sớm hơn dự kiến
bring in
giới thiệu luật mới
bring out
ra mắt, lộ
bring round/ around
làm tỉnh lại
bring up
nuôi nấng
call back
gọi điện lại
call for
đón, yêu cầu
call away
yêu cầu người dừng việc họ đang làm và đi tới nơi khác
call in
gọi đến
call off
hủy bỏ
call on/ upon
kêu gọi, y/c
call out
gọi to
call up
gọi điện thoại, gợi nhớ
come about
xảy ra
come across / upon
tình cờ thấy
come along
đi với ai đó
come apart
vỡ thành từng mảnh
come around
tỉnh lại, thay đổi qđ
come at
tấn công
come away
bong ra
come back
trở lại
come by
xoay sở để có được
come down with
ngã bệnh
come in
bước vào
come into
kế thừa
come off
tách ra
come out
tiết lộ, xuất bản
come up
xảy ra
come up against
chống lại
come up with
nghĩ ra
come upon
tình cờ thấy
fall apart
tan tành
fall back
rút lui
fall back on
dựa vào
fall behind
tụt lại phía sau
fall down
Ngã
fall off
giảm
fall out
cãi nhau
fall through
thất bại, ko theo k/h
get along/ on (with)
có mối quan hệ tốt với ai
get away
trốn thoát
get by
xoay sở
get down to
bắt đầu
get on/off
lên/ xuống xe
get on with
có mqh tốt với ai
get out of
trốn tránh
get over
vượt qua