1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
business cycle
(N Phrase) UK: /ˈbɪz.nɪs ˌsaɪ.kəl/ US: /ˈbɪz.nɪs ˌsaɪ.kəl/ VI: chu kỳ kinh tế Ex: Economists analyze the business cycle to predict future employment trends. (Các nhà kinh tế học phân tích chu kỳ kinh tế để dự báo xu hướng việc làm trong tương lai.)
fluctuation
(N) UK: /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/ US: /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/ VI: sự biến động, sự dao động Ex: Sharp fluctuations in oil prices impacted manufacturing expenses worldwide. (Những biến động mạnh của giá dầu đã tác động đến chi phí sản xuất trên toàn cầu.)
prosperity
(N) UK: /prɒsˈper.ə.ti/ US: /prɑːˈsper.ə.t̬i/ VI: sự thịnh vượng, sự phát đạt (= flourish) Ex: Investment in green infrastructure brought sustained economic prosperity to the region. (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh đã mang lại sự thịnh vượng kinh tế bền vững cho khu vực.)
stagnation
(N) UK: /stæɡˈneɪ.ʃən/ US: /stæɡˈneɪ.ʃən/ VI: sự đình trệ, tình trạng trì trệ (= sluggish) Ex: The retail sector suffered prolonged stagnation during the economic downturn. (Ngành bán lẻ đã chịu sự đình trệ kéo dài trong suốt thời kỳ suy thoái kinh tế.)
recession
(N) UK: /rɪˈseʃ.ən/ US: /rɪˈseʃ.ən/ VI: tình trạng suy thoái kinh tế Ex: Many technology startups restructured their operations during the recent recession. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đã tái cấu trúc hoạt động trong đợt suy thoái vừa qua.)
recovery
(N) UK: /rɪˈkʌv.ər.i/ US: /rɪˈkʌv.ɚ.i/ VI: sự phục hồi kinh tế Ex: Market analysts noted strong signs of financial recovery in the third quarter. (Các chuyên gia phân tích thị trường đã ghi nhận những dấu hiệu phục hồi tài chính mạnh mẽ trong quý 3.)
balance of trade
(N Phrase) UK: /ˌbæl.əns əv ˈtreɪd/ US: /ˌbæl.əns əv ˈtreɪd/ VI: cán cân thương mại, cán cân mậu dịch Ex: Increased export volumes helped improve the country's balance of trade. (Kim ngạch xuất khẩu gia tăng đã giúp cải thiện cán cân thương mại của quốc gia.)
acquisition
(N) UK: /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ US: /ˌæk.wəˈzɪʃ.ən/ VI: sự thâu tóm, sự mua lại (doanh nghiệp) Ex: The corporate merger and acquisition expanded the firm's global market share. (Vụ sáp nhập và mua lại doanh nghiệp đã mở rộng thị phần toàn cầu của công ty.)
hostile takeover
(N Phrase) UK: /ˌhɒs.taɪl ˈteɪkˌəʊ.vər/ US: /ˌhɑː.stəl ˈteɪkˌoʊ.vɚ/ VI: việc thâu tóm thù địch (mua lại công ty bất chấp sự phản đối của ban quản trị) Ex: The board rejected the unsolicited bid to prevent a hostile takeover. (Hội đồng quản trị đã từ chối lời chào mua không mong muốn để ngăn chặn một vụ thâu tóm thù địch.)
profit margin
(N Phrase) UK: /ˈprɒf.ɪt ˌmɑː.dʒɪn/ US: /ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/ VI: biên lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận Ex: Automating factory assembly lines helped improve the company's operating profit margin. (Việc tự động hóa dây chuyền lắp ráp nhà máy đã giúp cải thiện biên lợi nhuận hoạt động của công ty.)
net profit
(N Phrase) UK: /ˌnet ˈprɒf.ɪt/ US: /ˌnet ˈprɑː.fɪt/ VI: lãi ròng, lợi nhuận thuần sau thuế Ex: The semiconductor manufacturer reported a twelve percent rise in annual net profit. (Nhà sản xuất chất bán dẫn đã báo cáo mức tăng 12% về lợi nhuận ròng hàng năm.)
bankruptcy
(N) UK: /ˈbæŋ.krəpt.si/ US: /ˈbæŋ.krəpt.si/ VI: sự phá sản, tình trạng vỡ nợ Ex: Soaring operational debts forced the logistics firm to file for bankruptcy. (Các khoản nợ vận hành tăng vọt đã buộc công ty logistics phải nộp đơn xin phá sản.)
interest rate
(N Phrase) UK: /ˈɪn.trəst ˌreɪt/ US: /ˈɪn.trɪst ˌreɪt/ VI: lãi suất Ex: The central bank decided to lower the baseline interest rate to stimulate investment. (Ngân hàng trung ương đã quyết định hạ lãi suất cơ bản để kích thích đầu tư.)
foreign currency
(N Phrase) UK: /ˌfɒr.ən ˈkʌr.ən.si/ US: /ˌfɔːr.ən ˈkɝː.ən.si/ VI: ngoại tệ Ex: International trading corporations maintain reserves in multiple foreign currencies. (Các tập đoàn thương mại quốc tế duy trì các khoản dự trữ bằng nhiều loại ngoại tệ khác nhau.)
before-tax
(Adj) UK: /bɪˈfɔː.tæks/ US: /bɪˈfɔːr.tæks/ VI: trước thuế, chưa trừ thuế Ex: The financial report stated before-tax corporate earnings of five million dollars. (Báo cáo tài chính ghi nhận thu nhập trước thuế của doanh nghiệp là 5 triệu đô la.)
after-tax
(Adj) UK: /ˈɑːf.tə.tæks/ US: /ˈæf.tɚ.tæks/ VI: sau thuế, đã khấu trừ thuế Ex: Shareholders were pleased with the substantial increase in net after-tax income. (Các cổ đông rất hài lòng với mức tăng đáng kể trong thu nhập sau thuế.)
cash flow
(N Phrase) UK: /ˈkæʃ ˌfləʊ/ US: /ˈkæʃ ˌfloʊ/ VI: dòng tiền, sự luân chuyển tiền mặt Ex: Efficient inventory management helps maintain steady operational cash flow. (Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp duy trì dòng tiền vận hành ổn định.)
trading volume
(N Phrase) UK: /ˈtreɪ.dɪŋ ˌvɒl.juːm/ US: /ˈtreɪ.dɪŋ ˌvɑːl.juːm/ VI: khối lượng giao dịch, lượng mua bán Ex: Stock market trading volume reached record highs following the merger announcement. (Khối lượng giao dịch trên thị trường chứng khoán đạt mức kỷ lục sau thông báo sáp nhập.)