1/535
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你好
Xin chào
你
Bạn
好
Tốt, khoẻ
书
Sách
是
Là, thì
老师
Giáo viên, thầy giáo, cô giáo
吗
Không? À?
不
Không ( trợ từ phủ định)
我
Tôi, tớ, mình
学生
Học sinh
她
Cô ấy, chị ấy, nó
谢谢
Cảm ơn
不客气
Đừng khách sáo
您
Ông, bà, cô, chú, anh, chị
留学生
Du học sinh
叫
Gọi, kêu
什么
Gì, cái gì
名字
Tên, họ tên
同学
Bạn cùng học
们
Hậu tố chỉ người ở số nhiều
来
Đến, tới
介绍
Giới thiệu
一下儿
1 chút
姓
Họ
的
Trợ từ của
哪
Nào
国
Nước, quốc gia
人
Người
他
Anh ấy, ông ấy
认识
Quen biết
很
Rất
高兴
Vui mừng
也
Cũng
呢
Trợ từ hỏi người còn lại thế nào
美国
Nước Mỹ
加拿大
Canada
中国
TQ
那
Kia, đó
谁
Ai, người nào
同屋
Bạn cùng phòng
汉语
Tiếng hán
课本
Sách giáo khoa, giáo trình
词典
Từ điển
就是
Điều đó nghĩa là
日语
Tiếng nhật
这
Này, đây
杂志
Tạp chí
音乐
Âm nhạc
朋友
Bạn, bạn bè
汉日词典
Từ điển Hán Nhật
日本
Nhật bản
请问
Xin hỏi
图书馆
Thư viện
在
Ở
哪儿
Chỗ nào, ở đâu
对不起
Xin lỗi
个
Lượng từ ( cái, chiếc)
学校
Trường học
知道
Biết
没关系
Không sao, không có gì
这儿
Ở đây, nơi này
教学
Dạy học
楼
Toà nhà
那儿
Bên kia
宿舍
Ký túc xá
北边
Phía bắc
左边
Bên trái
右边
Bên phải
不用谢
Không có gì, không cần cảm ơn
不用
Không cần
专业
Chuyên ngành
国际
Quốc tế
关系
Mối quan hệ
中文
Tiếng trung
系
Khoa
研究生
Nghiên cứu sinh
度
Học
现代
Hiện đại
文学
Văn học
东边
Phía đông
有
Có
空儿
Thời gian rảnh
时候
Lúc, khi
欢迎
Hoan nghênh
去
Đến
玩儿
Chơi
卫生间
Nhà vệ sinh
教室
Lớp học
旁边
Bên cạnh
西边
Phía tây
对
Đúng
大学
Trường đại học
早上
Buổi sáng từ 5-8 giờ
几
Mấy
点
Giờ
上课
Lên lớp, đi học
大部分
Đại bộ phận, phần lớn, đa số
部分
Bộ phận, phần
九
số 9
我们
Chúng tôi