汉语

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/535

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 PM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

536 Terms

1
New cards

你好

Xin chào

2
New cards

Bạn

3
New cards

Tốt, khoẻ

4
New cards

Sách

5
New cards

Là, thì

6
New cards

老师

Giáo viên, thầy giáo, cô giáo

7
New cards

Không? À?

8
New cards

Không ( trợ từ phủ định)

9
New cards

Tôi, tớ, mình

10
New cards

学生

Học sinh

11
New cards

Cô ấy, chị ấy, nó

12
New cards

谢谢

Cảm ơn

13
New cards

不客气

Đừng khách sáo

14
New cards

Ông, bà, cô, chú, anh, chị

15
New cards

留学生

Du học sinh

16
New cards

Gọi, kêu

17
New cards

什么

Gì, cái gì

18
New cards

名字

Tên, họ tên

19
New cards

同学

Bạn cùng học

20
New cards

Hậu tố chỉ người ở số nhiều

21
New cards

Đến, tới

22
New cards

介绍

Giới thiệu

23
New cards

一下儿

1 chút

24
New cards

Họ

25
New cards

Trợ từ của

26
New cards

Nào

27
New cards

Nước, quốc gia

28
New cards

Người

29
New cards

Anh ấy, ông ấy

30
New cards

认识

Quen biết

31
New cards

Rất

32
New cards

高兴

Vui mừng

33
New cards

Cũng

34
New cards

Trợ từ hỏi người còn lại thế nào

35
New cards

美国

Nước Mỹ

36
New cards

加拿大

Canada

37
New cards

中国

TQ

38
New cards

Kia, đó

39
New cards

Ai, người nào

40
New cards

同屋

Bạn cùng phòng

41
New cards

汉语

Tiếng hán

42
New cards

课本

Sách giáo khoa, giáo trình

43
New cards

词典

Từ điển

44
New cards

就是

Điều đó nghĩa là

45
New cards

日语

Tiếng nhật

46
New cards

Này, đây

47
New cards

杂志

Tạp chí

48
New cards

音乐

Âm nhạc

49
New cards

朋友

Bạn, bạn bè

50
New cards

汉日词典

Từ điển Hán Nhật

51
New cards

日本

Nhật bản

52
New cards

请问

Xin hỏi

53
New cards

图书馆

Thư viện

54
New cards

55
New cards

哪儿

Chỗ nào, ở đâu

56
New cards

对不起

Xin lỗi

57
New cards

Lượng từ ( cái, chiếc)

58
New cards

学校

Trường học

59
New cards

知道

Biết

60
New cards

没关系

Không sao, không có gì

61
New cards

这儿

Ở đây, nơi này

62
New cards

教学

Dạy học

63
New cards

Toà nhà

64
New cards

那儿

Bên kia

65
New cards

宿舍

Ký túc xá

66
New cards

北边

Phía bắc

67
New cards

左边

Bên trái

68
New cards

右边

Bên phải

69
New cards

不用谢

Không có gì, không cần cảm ơn

70
New cards

不用

Không cần

71
New cards

专业

Chuyên ngành

72
New cards

国际

Quốc tế

73
New cards

关系

Mối quan hệ

74
New cards

中文

Tiếng trung

75
New cards

Khoa

76
New cards

研究生

Nghiên cứu sinh

77
New cards

Học

78
New cards

现代

Hiện đại

79
New cards

文学

Văn học

80
New cards

东边

Phía đông

81
New cards

82
New cards

空儿

Thời gian rảnh

83
New cards

时候

Lúc, khi

84
New cards

欢迎

Hoan nghênh

85
New cards

Đến

86
New cards

玩儿

Chơi

87
New cards

卫生间

Nhà vệ sinh

88
New cards

教室

Lớp học

89
New cards

旁边

Bên cạnh

90
New cards

西边

Phía tây

91
New cards

Đúng

92
New cards

大学

Trường đại học

93
New cards

早上

Buổi sáng từ 5-8 giờ

94
New cards

Mấy

95
New cards

Giờ

96
New cards

上课

Lên lớp, đi học

97
New cards

大部分

Đại bộ phận, phần lớn, đa số

98
New cards

部分

Bộ phận, phần

99
New cards

số 9

100
New cards

我们

Chúng tôi