A2: unit 10: reading + vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:58 AM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

funicular railway

(n) đường sắt leo núi, tàu leo núi

2
New cards

rickshaw

(n) xe xích lô, xe kéo

3
New cards

Vietnam

(n) Việt Nam

4
New cards

basket

(n) cái giỏ

5
New cards

give sb a hand

(phr) giúp đỡ ai

6
New cards

fisherman

(n) ngư dân

7
New cards

reed

(adj) làm bằng cây sậy

8
New cards

battery

(n) pin

9
New cards

gear

(n) thiết bị, dụng cụ cần thiết

10
New cards

floating market

(n) chợ nổi

11
New cards

float

(v) nổi, trôi trên nước

12
New cards

waterproof

(adj) chống thấm nước

13
New cards

on your own

(phr) tự mình, một mình

14
New cards

as well

(phr) cũng, ngoài ra

15
New cards

paddle

(n) mái chèo

16
New cards

spot

(n) địa điểm, chỗ

17
New cards

remove

(v) loại bỏ, lấy đi

18
New cards

material

(n) vật liệu, chất liệu

19
New cards

bamboo

(n) tre

20
New cards

advantage

(n) lợi thế, ưu điểm

21
New cards

firstly

(adv) thứ nhất, trước hết

22
New cards

secondly

(adv) thứ hai

23
New cards

wave

(n) sóng

24
New cards

change your mind

(phr) thay đổi ý định, đổi ý

25
New cards

platform

(n) sân ga

26
New cards

delay

(v) trì hoãn, làm chậm

27
New cards

heavy

(adj) nặng

28
New cards

gondola

(n) thuyền gondola

29
New cards

rowing boat

(n) thuyền chèo

30
New cards

overhead

(adj) ở phía trên đầu

31
New cards

old fashioned

(adj) lỗi thời, theo kiểu cũ

32
New cards

well-used

(adj) được sử dụng nhiều, đã dùng lâu

33
New cards

coach

(n) xe khách

34
New cards

ferry

(n) phà

35
New cards

taxi

(n) taxi

36
New cards

protect

(v) bảo vệ

37
New cards

deck

(n) boong tàu

38
New cards

captain

(n) thuyền trưởng, cơ trưởng

39
New cards

van

(n) xe van, xe tải nhỏ

40
New cards

airport

(n) sân bay

41
New cards

motorway

(n) đường cao tốc

42
New cards

port

(n) cảng

43
New cards

diploma

(n) bằng/chứng chỉ tốt nghiệp

44
New cards

driving licence

(n) bằng lái xe

45
New cards

exit

(n) lối ra, lối rẽ ra

46
New cards

journey

(n) chuyến đi, hành trình

47
New cards

fare

(n) giá vé, phí đi lại

48
New cards

standard

(adj) thông thường, tiêu chuẩn

49
New cards

return ticket

(n) vé khứ hồi

50
New cards

packed

(adj) chật kín, đông nghịt

51
New cards

pick sb up

(phr v) đón ai

52
New cards

get into

(phr v) đi vào, lên xe

53
New cards

drop sb off

(phr v) đưa ai đến và thả xuống

54
New cards

drive off

(phr v) lái xe đi, rời đi bằng xe

55
New cards

properly

(adv) đúng cách, một cách chính xác

56
New cards

pilot

(n) phi công

57
New cards

co-pilot

(n) cơ phó

58
New cards

public transport

(n) phương tiện giao thông công cộng