1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
funicular railway
(n) đường sắt leo núi, tàu leo núi
rickshaw
(n) xe xích lô, xe kéo
Vietnam
(n) Việt Nam
basket
(n) cái giỏ
give sb a hand
(phr) giúp đỡ ai
fisherman
(n) ngư dân
reed
(adj) làm bằng cây sậy
battery
(n) pin
gear
(n) thiết bị, dụng cụ cần thiết
floating market
(n) chợ nổi
float
(v) nổi, trôi trên nước
waterproof
(adj) chống thấm nước
on your own
(phr) tự mình, một mình
as well
(phr) cũng, ngoài ra
paddle
(n) mái chèo
spot
(n) địa điểm, chỗ
remove
(v) loại bỏ, lấy đi
material
(n) vật liệu, chất liệu
bamboo
(n) tre
advantage
(n) lợi thế, ưu điểm
firstly
(adv) thứ nhất, trước hết
secondly
(adv) thứ hai
wave
(n) sóng
change your mind
(phr) thay đổi ý định, đổi ý
platform
(n) sân ga
delay
(v) trì hoãn, làm chậm
heavy
(adj) nặng
gondola
(n) thuyền gondola
rowing boat
(n) thuyền chèo
overhead
(adj) ở phía trên đầu
old fashioned
(adj) lỗi thời, theo kiểu cũ
well-used
(adj) được sử dụng nhiều, đã dùng lâu
coach
(n) xe khách
ferry
(n) phà
taxi
(n) taxi
protect
(v) bảo vệ
deck
(n) boong tàu
captain
(n) thuyền trưởng, cơ trưởng
van
(n) xe van, xe tải nhỏ
airport
(n) sân bay
motorway
(n) đường cao tốc
port
(n) cảng
diploma
(n) bằng/chứng chỉ tốt nghiệp
driving licence
(n) bằng lái xe
exit
(n) lối ra, lối rẽ ra
journey
(n) chuyến đi, hành trình
fare
(n) giá vé, phí đi lại
standard
(adj) thông thường, tiêu chuẩn
return ticket
(n) vé khứ hồi
packed
(adj) chật kín, đông nghịt
pick sb up
(phr v) đón ai
get into
(phr v) đi vào, lên xe
drop sb off
(phr v) đưa ai đến và thả xuống
drive off
(phr v) lái xe đi, rời đi bằng xe
properly
(adv) đúng cách, một cách chính xác
pilot
(n) phi công
co-pilot
(n) cơ phó
public transport
(n) phương tiện giao thông công cộng