1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Introduce(v)
giới thiệu, ra mắt
high quality (adj)
Chất lượng cao
Prepare(v)
Chuẩn bị
Device(n)
Thiết bị
Take time(v)
Dành thời gian
Minor(adj)
Nhỏ, thứ yếu
Latest(adj)
Mới nhất
Decorate(v)
Trang trí
Innovative(adj)
Có tính đổi mới, sáng tạo
Vote(v)
Bầu, bỏ phiếu, bình chọn
Detour(n)
Đường vòng, đi vòng
Fund(n)
Ngân sách,quỹ, tài trợ
Private(adj)
Riêng tư, cá nhân
Forecast(v)
Dự báo
Restore(v)
Khôi phục, phục hồi
Expert(n)
Chuyên gia
Occasion(n)
Dịp
List(n)
Danh sách, liệt kê
(Just) in case
Phòng trường hợp
Honor(v)
Tôn vinh , vinh danh, danh dự
Run low
Không còn nhiều
Explain(v)
Giải thích
Slippery(adj)
Trơn trượt
Fair(n)
Hội chợ, công bằng
Furnishings(n)
Đồ đạc
Feel free to
Đừng ngần ngại