1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
생활
sinh hoạt
(cuộc sống, đời sống)
모자
mũ
우산
cái ô
신문
báo (newspaper)
카메라
camera
휴대폰
điện thoại
차
ô tô
동천
đồng xu
잡지
tạp chí
지갑
ví
솔빗
cái lược chải đầu
것
cái, thứ, đồ (things)