1/24
hoạt động thường ngày
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.

coffee table
bàn cà phê


clean off the coffee table
lau dọn bàn để cà phê


place vase of flower on the coffee table
đặt bình hoa trên bàn


clutter up the table
bày bừa bộn trên bàn


stub my toe on the edge of the table
đá ngón chân vào cạnh bàn


roll out/up the rug
trải thảm/ cuộn thảm


the coffee is spilling out of the cup
cà phê đang tràn ra khỏi tách

Crowds of people are spilling out of the cinema
đám đông đang ùa ra từ rạp chiếu phim

trip over a banana peel on the street
vấp vỏ chuối trên đường

Lose my balance and fall onto the floor
mất thăng bằng và ngã xuống sàn


sweep the floor
quét sàn nhà


mop the floor
lau sàn nhà


scrub the floor
cọ rửa sàn nhà


wipe the spilled coffee off the floor
lau sạch cà phê đổ trên sàn


wipe the floor with someone
đánh bại ai đó


comfy armchair
ghế tựa tay thoải mái


lean back in armchair
ngã lưng vào ghế

an armchair critic (idiom)
những người khoác lác không có kinh nghiệm

Critic (n)
nhà phê bình, đánh giá


criticize (v)
chỉ trích, phê bình


I received some criticism for the dirty floor.
tôi đã nhận một số lời chỉ trích về sàn nhà bẩn.


end table
bàn nhỏ cạnh ghế


reach for a book on the end table
với tay lấy sách trên bàn nhỏ


set something down (cẩn thận)
đạt cái gì xuống
