1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take sth to sb
mang đến cái gì cho ai (1)
take sb sth to do sth
tiêu tốn của ai cái gì (thường là tiền/thời gian) để làm việc gì (2)
teach sb sth - teach sth to sb
dạy cho ai về cái gì
teach sb (how) to do sth
dạy cho ai làm gì
tell sb sth - tell sth to sb
nói với ai điều gì
think of/about sb/sth
nghĩ về ai điều gì
throw sb sth - throw sth to sb
ném cái gì cho ai
touch sb/sth with sth
chạm vào ai/cái gì với cái gì
travel to swh
đi đến nơi nào
try to do sth
cố gắng để làm điều gì (1)
try sth
thử cái gì (2)
try doing sth
thử làm điều gì (2)
turn sth
vặn/xoay cái gì (1)
turn + adj
trở nên như thế nào (2)
turn to sb
nhờ ai giúp