1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
plain
giản dị
open-minded
cởi mở
narrow-minded
hẹp hòi
rosy cheeks
má hồng
thick lips
môi dày
spacious
rộng rãi
contaminated
ô nhiễm
to wear heavy
trang điểm đậm
light make-up
trang điểm nhạt
to have freckles
có tàn nhang
mole
nốt ruồi
obese/ fat/ overweight
béo phì/ béo/ thừa cân
plump
đầy đặn
thin/ skinny
gầy
fit/ in good shape
cân đối
casual
giản dị
formal
trang trọng
to be properly/ well
đúng mực/ khỏe mạnh
strident
chói tai
curly/ wavy/ straight hair
tóc xoăn/ gợn sóng/ thẳng
hoarse
khàn
high/ narrow forehead
trán cao/thấp
eyebrow
lông mày
bushy
rậm rạp
husky
tiếng khàn khàn
fair/ dark complexion
da trắng/ngăm đen
fringe
tóc mái
distinctive
đặc biệt
flat/ pointed nose
mũi tẹt/nhọn
to go/ be bald
hói/trọc
shrill
the thé
incredible powerful
cực kỳ mạnh mẽ
squeaky
kêu the thé
flat
phẳng
slim
mảnh mai
high-pitched
giọng cao
dressed
ăn mặc chỉnh tề
soulful
có hồn
beard
râu
slender
mảnh khảnh, thon thả
toddler
trẻ tập đi
middle-aged
trung niên
average/ medium
trung bình
monotone
đơn điệu
moustache
ria mép
sideburns
tóc mai
a good listener
người biết lắng nghe
a perfectionist
một người cầu toàn
absent-minded
đãng trí
broad-minded
có tư tưởng thoáng
aggressive
hung hăng
artistic
thuộc về nghệ thuật
attentive
chăm chú
capable
có khả năng
caring
chu đáo
cheerful
vui vẻ
competent
có năng lực
considerate
ân cần
dependable
đáng tin cậy
diligent
siêng năng, cần cù
diplomatic
ngoại giao, khôn khéo
disorganised
vô tổ chức
down to earth/ practical
thực tế
easy- going/ out-going
dễ tính/ hướng ngoại
efficient
hiệu quả
energetic
năng động
enthusiastic
nhiệt tình
flexible
linh hoạt
frank
thẳng thắn
has a good sense of humour
có khiếu hài hước
humorous
hài hước
helpful
hữu ích
good-natured
tốt bụng
hospitable
hiếu khách
imaginative
giàu trí tưởng tượng
kind/ kind-hearted/ warm-hearted
tốt bụng
optimistic
lạc quan
organised
có tổ chức
outgoing
hướng ngoại
punctual
đúng giờ
reliable/ trustworthy
đáng tin cậy
resourceful
tháo vát
sociable
hòa đồng
strict/ stern
nghiêm khắc
thoughtful
chu đáo
understanding
hiểu biết
versatile
linh hoạt, đa năng
pessimistic
bi quan
inefficient
không hiệu quả