Thẻ ghi nhớ: CHAPTER5 ANH-VIỆT | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

68 Terms

1
New cards

tie

N---Cà vạt

2
New cards

wear a tie

Đeo cà vạt.

3
New cards

in our office

ở văn phòng chúng tôi

4
New cards

formally

adv---trang trọng

5
New cards

You don't have to wear a tie in our office, but some people like to dress more formally.

Bạn không cần phải đeo cà vạt ở văn phòng chúng tôi, nhưng một số người thích ăn mặc trang trọng hơn.

6
New cards

wear masks

đeo khẩu trang

7
New cards

completely

adv---hoàn toàn

8
New cards

cover

V---che, phủ

9
New cards

mouth

n---miệng

10
New cards

nose

n---mũi

11
New cards

in public places

Cụm cố định: Ở nơi công cộng.

12
New cards

People must wear masks that completely cover the mouth and nose in public places.

Mọi người phải đeo khẩu trang che kín/che hoàn toàn miệng và mũi ở nơi công cộng.

13
New cards

I couldn't find my car key this morning, so I had to take a bus to go to work.

Sáng nay tôi không thể tìm thấy chìa khóa xe, vì vậy tôi phải đi xe buýt để đến chỗ làm.

14
New cards

take a bus

Cụm động từ: Bắt xe buýt/đi xe buýt.

15
New cards

go to work

đi đến chỗ làm

16
New cards

passport

n----hộ chiếu

17
New cards

customs

n---hải quan

18
New cards

customs officer

cụm từ---cán bộ hải quan

19
New cards

"May I see your passport, Mr. Dunkley?" said the customs officer.

"Ông Dunkley, tôi có thể xem hộ chiếu của ông không?" nhân viên hải quan nói.

20
New cards

uniform(s)

đồng phục---n

21
New cards

on Friday

vào thứ Sáu

22
New cards

school uniforms

Danh từ: Đồng phục học sinh./đồng phục

23
New cards

Students don't need to wear school uniforms on Friday.

Học sinh không cần phải mặc đồng phục vào thứ Sáu.

24
New cards

wash the dishes

rửa chén/bát

25
New cards

sleepy

buồn ngủ, ngái ngủ---adj

26
New cards

My mother made me wash the dishes even though I was very sleepy.

Mẹ tôi bắt tôi rửa chén dù tôi rất buồn ngủ.

27
New cards

give (me) a lift

Cụm cố định: Cho ai đó đi nhờ xe.

28
New cards

walk home

Cụm động từ: Đi bộ về nhà

29
New cards

easily

Trạng từ (dễ dàng).

30
New cards

You don't have to give me a lift. I can easily walk home from here.

Bạn không cần phải chở tôi đâu. Tôi có thể dễ dàng đi bộ về nhà từ đây.

31
New cards

do the laundry

cụm cố định---v----giặt giũ

32
New cards

feel well

Cảm thấy khỏe----Cụm cố định

33
New cards

I get my sister to do the laundry for me because I don't feel well.

Tôi nhờ chị gái giặt đồ hộ cho tôi vì tôi cảm thấy không khỏe.

34
New cards

building

tòa nhà---n

35
New cards

immediately

Trạng từ: Ngay lập tức, khẩn cấp.

36
New cards

threat

mối đe dọa; sự đe doạ---n

37
New cards

a bomb threat

Lời đe dọa đánh bom.

38
New cards

The police ordered everyone to leave the building immediately because of a bomb threat.

Cảnh sát yêu cầu mọi người rời khỏi tòa nhà ngay lập tức vì có lời đe dọa đánh bom.

39
New cards

This is a secret between two of us. You mustn't tell this to anyone.

Đây là bí mật giữa hai chúng ta thôi. Bạn không được phép nói điều này với bất cứ ai.

40
New cards

2 liters of water

Danh từ: 2 lít nước.

41
New cards

function

v---hoạt động, chạy

42
New cards

You need to drink 2 liters of water a day for your bodies to function well.

Bạn cần uống 2 lít nước mỗi ngày để cơ thể hoạt động tốt.

43
New cards

There is no need to lock that door. It will be locked automatically.

Không cần thiết phải khóa cánh cửa đó. Nó sẽ tự động được khóa lại.

44
New cards

lock

v---khóa

45
New cards

automatically

Phó từ---[một cách] tự động

46
New cards

examination

n---sự kiểm tra

47
New cards

in the examination room

Cụm giới từ chỉ nơi chốn: Trong phòng thi.

48
New cards

You are not allowed to use your mobile phone in the examination room.

Bạn không được phép sử dụng điện thoại di động trong phòng thi.

49
New cards

at least

Cụm cố định: Tối thiểu, ít nhất.

50
New cards

workout

(thể dục,thể thao) buổi luyện tập, buổi tập thể dục---n

51
New cards

take the shower

Tắm (vòi sen)----V

52
New cards

You should wait at least 20 minutes after your workout before taking the shower.

Bạn nên chờ ít nhất 20 phút sau buổi tập luyện trước khi đi tắm.

53
New cards

herself

Đại từ phản thân nhấn mạnh (Intensive Pronoun), mang nghĩa tự mình, tự lực.

54
New cards

You needn't have done your sister's homework. She should have done it herself.

Bạn lẽ ra không cần phải làm bài tập về nhà của em gái mình. Lẽ ra nó nên tự làm.

55
New cards

go out

ra ngoài----v

56
New cards

You'd better not go out tonight; you look really tired.

Bạn không nên ra ngoài tối nay; bạn trông rất mệt mỏi.

57
New cards

further

adj---thêm nữa, thêm

58
New cards

information

thông tin

59
New cards

Let's not do anything until we have further information.

Chúng ta đừng làm gì cho đến khi có thêm thông tin.

60
New cards

Look at what you did with your room! It needs cleaning now.

Hãy nhìn xem bạn đã làm gì với căn phòng của mình kìa! Nó cần được dọn dẹp ngay lập tức.

61
New cards

play video games

Chơi trò chơi điện tử.

62
New cards

late at night

Cụm trạng ngữ chỉ thời gian: Muộn vào buổi tối/Đến khuya.

63
New cards

no longer+V chính+O

không còn... nữa

64
New cards

disappointed

adj---chán nản, thất vọng

65
New cards

I'm really disappointed because my mother no longer lets me play video games late at night.

Tôi thật sự thất vọng vì mẹ tôi không còn cho tôi chơi trò chơi điện tử vào ban đêm nữa.

66
New cards

bilingually

adv---một cách thạo hai thứ tiếng, [theo kiểu] song ngữ

67
New cards

raise

v---nâng lên, nuôi; trồng

68
New cards

He was raised bilingually so now he can speak English and Chinese very well.

Vì được nuôi dạy trong môi trường song ngữ nên bây giờ anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Trung rất tốt